Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm ( TB)

Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm ( TB)

 Khoa học và kỹ thuật, 2024
 272tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34801
DDC 664.0014
Tác giả CN Nguyễn Thị Hiền
Nhan đề Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm ( TB)
Thông tin xuất bản Khoa học và kỹ thuật,2024
Mô tả vật lý 272tr. ;27cm.
Tóm tắt Gồm 40 bài học tiếng Anh nhằm cung cấp các từ vựng, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và bài tập ứng dụng chuyên ngành công nghệ thực phẩm
Từ khóa tự do Công nghệ thực phẩm
Từ khóa tự do Từ Việt Phú,
Môn học Ngành Hóa dược
Tác giả(bs) CN Lê Thị Lan Chi
Tác giả(bs) CN Sách song ngữ
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(2): 304004959-60
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103010034-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134801
00211
004462692D9-8992-49B4-82BC-46DE5F978037
005202610061511
0082024 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 145000
039[ ] |a 20261006151128 |b thanhhuong |c 20261006150932 |d thanhhuong |y 20251226162930 |z thanhhuong
082[ ] |a 664.0014 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Thị Hiền
245[ ] |a Tiếng anh chuyên ngành công nghệ thực phẩm ( TB)
260[ ] |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2024
300[ ] |a 272tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Gồm 40 bài học tiếng Anh nhằm cung cấp các từ vựng, thuật ngữ, cấu trúc ngữ pháp cơ bản và bài tập ứng dụng chuyên ngành công nghệ thực phẩm
653[ ] |a Công nghệ thực phẩm
653[ ] |a Từ Việt Phú,
690[ ] |a Ngành Hóa dược
691[ ] |a Chuyên ngành Hóa dược
700[ ] |a Lê Thị Lan Chi
700[ ] |a Sách song ngữ
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (2): 304004959-60
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103010034-6
866[ ] |a VĐ 6445(2) VM3076(3)
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng Việt 2025 (25-26)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103010036 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103010036
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103010035 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103010035
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103010034 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103010034
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 304004960 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#4 304004960
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
5 304004959 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#5 304004959
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng