Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn thực tập trắc địa cơ sở

Hướng dẫn thực tập trắc địa cơ sở

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2005
 H. : 194tr. ; 29cm
Mô tả biểu ghi
ID:3473
DDC 526.9
Tác giả CN Nguyễn Tiễn Năng
Nhan đề Hướng dẫn thực tập trắc địa cơ sở / Nguyễn Tiến Năng
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2005
Mô tả vật lý 194tr. ;29cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Kiểm nghiệm máy, tập đo các dạng cơ bản, xây dựng lưới khống chế đo vẽ, xây dựng lưới khống chế địa hình,...
Từ khóa tự do Trắc địa
Từ khóa tự do Thực tập
Từ khóa tự do Trắc địa cơ sở
Từ khóa tự do Hướng dẫn
Môn học Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(2): 101013050-1
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303006378-82
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
0013473
002513
003TVMDC
0042A1F175B-6A05-4A3B-80FD-0E78F80B6488
005201810100957
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20181010095700 |b domuong |c 20181010095613 |d domuong |y 20160303143209 |z haonh
082[ ] |a 526.9 |b NG-N
100[ ] |a Nguyễn Tiễn Năng
245[ ] |a Hướng dẫn thực tập trắc địa cơ sở / |c Nguyễn Tiến Năng
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2005
300[ ] |a 194tr. ; |c 29cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Kiểm nghiệm máy, tập đo các dạng cơ bản, xây dựng lưới khống chế đo vẽ, xây dựng lưới khống chế địa hình,...
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Thực tập
653[ ] |a Trắc địa cơ sở
653[ ] |a Hướng dẫn
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và Quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (2): 101013050-1
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303006378-82
890[ ] |a 7 |b 13 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006382 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006382
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006381 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006381
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006380 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006380
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006379 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006379
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006378 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006378
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101013051 2 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101013051
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101013050 1 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101013050
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng