Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiếng anh chuyên ngành mỏ

Tiếng anh chuyên ngành mỏ : English of mining engineering. For mining informatics students

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2005
 H. : 132tr ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3468
DDC 622
Tác giả CN Vũ Đình Tiến
Nhan đề Tiếng anh chuyên ngành mỏ : English of mining engineering. For mining informatics students / Vũ Đình Tiến
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2005
Mô tả vật lý 132tr ;27cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Từ khóa tự do Tiếng anh
Từ khóa tự do Mỏ
Từ khóa tự do Tin học mỏ
Môn học Ngành Mỏ
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(9): 101008273-81
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010380-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013468
002513
003TVMDC
004A2831A28-9C73-457E-8CC6-9AF17E44A7C3
005202203281535
008041025s2005 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220328153402 |b domuong |c 20220328153255 |d domuong |y 20160303143208 |z haonh
082[ ] |a 622 |b VU-T
100[ ] |a Vũ Đình Tiến
245[ ] |a Tiếng anh chuyên ngành mỏ : |b English of mining engineering. For mining informatics students / |c Vũ Đình Tiến
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2005
300[ ] |a 132tr ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
653[ ] |a Tiếng anh
653[ ] |a Mỏ
653[ ] |a Tin học mỏ
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (9): 101008273-81
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010380-4
890[ ] |a 14 |b 0 |c 1 |d 1
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010384 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010384
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010383 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010383
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010382 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010382
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010381 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010381
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010380 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010380
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 101008281 9 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101008281
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101008280 8 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101008280
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101008279 7 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101008279
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101008278 6 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101008278
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101008277 5 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101008277
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1