Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình khoáng sản Việt Nam

Giáo trình khoáng sản Việt Nam

 Giao thông vận tải, 2025
 H. : 251tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34482
DDC 553
Nhan đề Giáo trình khoáng sản Việt Nam / Lê Thị Thu (Ch.b), Lê Xuân Trường, Nguyễn Đình Luyện, Hoàng Thị Thoa
Thông tin xuất bản H. :Giao thông vận tải,2025
Mô tả vật lý 251tr. ;27cm.
Tóm tắt Sách gồm 7 chương: Khái quát về môn học về mối liên hệ của môn học với các môn học khác; Các khái niệm cơ bản trong nghiên cứu khoáng sản; Các kiểu mỏ nguồn của khoáng sản; Khái quát Cấu trúc - Kiến tạo Việt Nam; Khoáng sản kim loại Việt Nam; Khoáng sản phi kim loại Việt Nam; Khoáng sản năng lượng và các loại khoáng sản khác.
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Khoáng sản
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật địa chất
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đình Luyện
Tác giả(bs) CN Lê Xuân Trường
Tác giả(bs) CN Lê Thị Thu (Ch.b)
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(30): 101033098-127
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303013043-4
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34482.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00134482
002511
0048054B8FB-2452-4A99-8A94-2DB6FA830B3D
005202509040925
008081223s2025 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 397000
039[ ] |a 20250904092509 |b thanhhuong |c 20250904092147 |d thanhhuong |y 20250904092116 |z thanhhuong
082[ ] |a 553 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình khoáng sản Việt Nam / |c Lê Thị Thu (Ch.b), Lê Xuân Trường, Nguyễn Đình Luyện, Hoàng Thị Thoa
260[ ] |a H. : |b Giao thông vận tải, |c 2025
300[ ] |a 251tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Sách gồm 7 chương: Khái quát về môn học về mối liên hệ của môn học với các môn học khác; Các khái niệm cơ bản trong nghiên cứu khoáng sản; Các kiểu mỏ nguồn của khoáng sản; Khái quát Cấu trúc - Kiến tạo Việt Nam; Khoáng sản kim loại Việt Nam; Khoáng sản phi kim loại Việt Nam; Khoáng sản năng lượng và các loại khoáng sản khác.
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Khoáng sản
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật địa chất
700[ ] |a Nguyễn Đình Luyện
700[ ] |a Lê Xuân Trường
700[ ] |a Lê Thị Thu (Ch.b)
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (30): 101033098-127
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303013043-4
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34482.jpg
866[ ] |a VĐ5759(2); Q1454(30)
890[ ] |a 32 |b 1 |c 1 |d 0
900[ ] |a 2025/Phòng ĐH (Mai) |b 2025/Phòng ĐH (Mai)
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 101033127 32 Kho Giáo trình nội sinh
#1 101033127
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
2 101033126 31 Kho Giáo trình nội sinh
#2 101033126
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
3 101033125 30 Kho Giáo trình nội sinh
#3 101033125
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
4 101033124 29 Kho Giáo trình nội sinh
#4 101033124
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
5 101033123 28 Kho Giáo trình nội sinh
#5 101033123
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
6 101033122 27 Kho Giáo trình nội sinh
#6 101033122
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
7 101033121 26 Kho Giáo trình nội sinh
#7 101033121
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
8 101033119 24 Kho Giáo trình nội sinh
#8 101033119
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
9 101033118 23 Kho Giáo trình nội sinh
#9 101033118
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
10 101033117 22 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101033117
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1