Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
演讲与口才实用教程

演讲与口才实用教程

 人民邮电出版社 NXB Bưu điện và viễn thông nhân dân, 2023 ISBN: 9787115628473
 206tr. ; 26cm.
Mô tả biểu ghi
ID:34447
DDC 495.1
Tác giả CN 蒋红梅 Tưởng Hồng Mai
Nhan đề dịch giáo trình thực tế diễn thuyết và hùng biện
Nhan đề 演讲与口才实用教程 / 蒋红梅
Thông tin xuất bản 人民邮电出版社 NXB Bưu điện và viễn thông nhân dân,2023
Mô tả vật lý 206tr. ;26cm.
Từ khóa tự do Hùng biện
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Môn học Ngành Ngôn ngữ
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(2): 304004468-9
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34447.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00134447
00212
004F7E800C5-5CB9-4D58-8000-FFD5E1BC0F4E
005202601221056
0082023 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9787115628473 |c 777000
039[ ] |a 20260122105603 |b thanhhuong |c 20260122105420 |d thanhhuong |y 20250714154532 |z thanhhuong
082[ ] |a 495.1 |b TƯ-M
100[ ] |a 蒋红梅 Tưởng Hồng Mai
242[ ] |a giáo trình thực tế diễn thuyết và hùng biện
245[ ] |a 演讲与口才实用教程 / |c 蒋红梅
260[ ] |b 人民邮电出版社 NXB Bưu điện và viễn thông nhân dân, |c 2023
300[ ] |a 206tr. ; |c 26cm.
653[ ] |a Hùng biện
653[ ] |a Tiếng Trung Quốc
690[ ] |a Ngành Ngôn ngữ
691[ ] |a Chuyên ngành Ngôn ngữ Trung
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (2): 304004468-9
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2026/34447.jpg
866[ ] |a KĐ2565(2)
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua Tiếng TQ/2024
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304004469 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304004469
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304004468 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304004468
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng