Sắp xếp
| Dòng |
Mã vạch
|
Bản sao
|
Nơi lưu |
Tình trạng |
Cho phép yêu cầu |
|
1
|
303014449 |
5 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#1
303014449
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
2
|
303014448 |
4 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#2
303014448
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
3
|
103009711 |
3 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#3
103009711
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
4
|
103009710 |
2 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#4
103009710
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
5
|
103009709 |
1 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#5
103009709
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|