Sắp xếp
| Dòng |
Mã vạch
|
Bản sao
|
Nơi lưu |
Tình trạng |
Cho phép yêu cầu |
|
1
|
103009716 |
7 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#1
103009716
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
2
|
103009713 |
4 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#2
103009713
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
3
|
303014435 |
2 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#3
303014435
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
4
|
303014434 |
1 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#4
303014434
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
5
|
103009717 |
8 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
Hạn trả:28-10-2026 |
|
#5
103009717
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
Hạn trả:28-10-2026
|
|
6
|
103009712 |
3 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
Hạn trả:08-11-2026 |
|
#6
103009712
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
Hạn trả:08-11-2026
|
|
7
|
103009718 |
9 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
Hạn trả:22-11-2026 |
|
#7
103009718
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
Hạn trả:22-11-2026
|
|
8
|
103009715 |
6 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
Hạn trả:22-11-2026 |
|
#8
103009715
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
Hạn trả:22-11-2026
|
|
9
|
103009714 |
5 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
Hạn trả:22-11-2026 |
|
#9
103009714
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
Hạn trả:22-11-2026
|
|
10
|
103009719 |
10 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
Hạn trả:29-11-2026 |
|
#10
103009719
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
Hạn trả:29-11-2026
|