TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải thích thuật ngữ luật học

Từ điển giải thích thuật ngữ luật học : Luật kinh tế, luật môi trường, luật tài chính, luật ngân hàng

 Công an nhân dân, 2000
 H. : 308tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:3422
DDC 343.97
DDC
Nhan đề Từ điển giải thích thuật ngữ luật học : Luật kinh tế, luật môi trường, luật tài chính, luật ngân hàng / Phạm Đức Bảo, Nguyễn Công Bình, Nguyễn Bá Diến (Ch.b)
Thông tin xuất bản H. :Công an nhân dân,2000
Mô tả vật lý 308tr. ;21cm
Phụ chú ĐTTS : Trường Đại học Luật Hà Nội
Tóm tắt Gồm các bảng tra cứu thuật ngữ của các luật kinh tế, luật môi trường, luật tài chính, luật ngân hàng theo vần chữ cái; Các thuật ngữ luật kinh tế, luật môi trường, luật tài chính, luật ngân hàng.
Từ khóa tự do Luật môi trường
Từ khóa tự do Luật ngân hàng
Từ khóa tự do Luật tài chính
Từ khóa tự do Luật kinh tế
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303002879-81, 303003081
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013422
00211
003TVMDC
004B950ECA2-E8B9-428B-95E2-5A0BDFC57A9C
005201707311518
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170731151800 |b thanhhuong |c 20170519102332 |d thanhhuong |y 20160303143157 |z haonh
082[ ] |a 343.97
082[ ] |b TƯ-Đ
245[ ] |a Từ điển giải thích thuật ngữ luật học : |b Luật kinh tế, luật môi trường, luật tài chính, luật ngân hàng / |c Phạm Đức Bảo, Nguyễn Công Bình, Nguyễn Bá Diến (Ch.b)
260[ ] |a H. : |b Công an nhân dân, |c 2000
300[ ] |a 308tr. ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS : Trường Đại học Luật Hà Nội
520[ ] |a Gồm các bảng tra cứu thuật ngữ của các luật kinh tế, luật môi trường, luật tài chính, luật ngân hàng theo vần chữ cái; Các thuật ngữ luật kinh tế, luật môi trường, luật tài chính, luật ngân hàng.
653[ ] |a Luật môi trường
653[ ] |a Luật ngân hàng
653[ ] |a Luật tài chính
653[ ] |a Luật kinh tế
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303002879-81, 303003081
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003081 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003081
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303002881 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303002881
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303002880 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303002880
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303002879 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303002879
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng