TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải thích thuật ngữ luật học

Từ điển giải thích thuật ngữ luật học : Luật hình sự, luật tố tụng hình sự

 Công an nhân dân, 1999
 H. : 262tr. ; 21cm
Mô tả biểu ghi
ID:3420
DDC 345.597
Nhan đề Từ điển giải thích thuật ngữ luật học : Luật hình sự, luật tố tụng hình sự / Nguyễn Ngọc Hòa (ch.b), Phạm Đức Bảo, Nguyễn Công Bình
Thông tin xuất bản H. :Công an nhân dân,1999
Mô tả vật lý 262tr. ;21cm
Phụ chú ĐTTS : Trường Đại học Luật Hà Nội
Tóm tắt Bao gồm các thuật ngữ được thu thập, lựa chọn các mục từ theo chuyên ngành. Trong mỗi thuật ngữ, phần định nghĩa được trình bày trước, phần này xác định những thuộc tính cơ bản tạo thành nội dung của khái niệm pháp lý. Phần giải thích tiếp sau trình bày một cách ngắn gọn súc tích cơ sở pháp luật.
Từ khóa tự do Luật hình sự
Từ khóa tự do Từ điển
Môn học Ngành Khác
Tác giả(bs) CN Phạm Đức Bảo
Tác giả(bs) CN Nguyễn Ngọc Hòa
Tác giả(bs) CN Nguyễn Công Bình
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303003076-7, 303003466
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013420
00211
003TVMDC
0046F21691A-314F-4644-ACA3-C027EE8AECF0
005201710091456
008041025s1999 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20171009145627 |b minhnguyet |c 20170731151943 |d thanhhuong |y 20160303143156 |z haonh
082[ ] |a 345.597
245[ ] |a Từ điển giải thích thuật ngữ luật học : |b Luật hình sự, luật tố tụng hình sự / |c Nguyễn Ngọc Hòa (ch.b), Phạm Đức Bảo, Nguyễn Công Bình
260[ ] |a H. : |b Công an nhân dân, |c 1999
300[ ] |a 262tr. ; |c 21cm
500[ ] |a ĐTTS : Trường Đại học Luật Hà Nội
520[ ] |a Bao gồm các thuật ngữ được thu thập, lựa chọn các mục từ theo chuyên ngành. Trong mỗi thuật ngữ, phần định nghĩa được trình bày trước, phần này xác định những thuộc tính cơ bản tạo thành nội dung của khái niệm pháp lý. Phần giải thích tiếp sau trình bày một cách ngắn gọn súc tích cơ sở pháp luật.
653[ ] |a Luật hình sự
653[ ] |a Từ điển
690[ ] |a Ngành Khác
700[ ] |a Phạm Đức Bảo
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Hòa
700[ ] |a Nguyễn Công Bình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303003076-7, 303003466
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003466 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003466
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003077 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003077
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303003076 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303003076
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng