Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang các văn bản mới về tổ chức và hoạt động quyền và trách nhiệm của tổ chức công đoàn Việt Nam

Cẩm nang các văn bản mới về tổ chức và hoạt động quyền và trách nhiệm của tổ chức công đoàn Việt Nam

 Lao động, 2004
 H. : 535tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3417
DDC 344.597
Nhan đề Cẩm nang các văn bản mới về tổ chức và hoạt động quyền và trách nhiệm của tổ chức công đoàn Việt Nam / Đào Thanh Hải (sưu tầm và tuyển chọn);
Thông tin xuất bản H. :Lao động,2004
Mô tả vật lý 535tr. ;27cm
Tóm tắt Gồm các văn bản như điều lệ và văn bản hướng dẫn điều lệ, những văn bản mới của Ban chấp hành, Đoàn chủ tịch tổng liên đoàn Lao động VN ban hành năm 2004; Các quy định về công tác quản lý tài chính, đối ngoại, kiểm tra, thi đua khen thưởng, pháp luật, tổ chức của công đoàn Việt Nam; Các quy định pháp luật mới có liên quan đến công đoàn và người lao động.
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Công đoàn
Từ khóa tự do Cẩm nang
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303003020, 303003135
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013417
00211
003TVMDC
0048DAF8E97-2A1A-4833-A6B8-66237F8D70B5
005201707171039
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20170717103910 |b domuong |c 20170601095407 |d domuong |y 20160303143155 |z haonh
082[ ] |a 344.597 |b ĐA-H
245[ ] |a Cẩm nang các văn bản mới về tổ chức và hoạt động quyền và trách nhiệm của tổ chức công đoàn Việt Nam / |c Đào Thanh Hải (sưu tầm và tuyển chọn);
260[ ] |a H. : |b Lao động, |c 2004
300[ ] |a 535tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Gồm các văn bản như điều lệ và văn bản hướng dẫn điều lệ, những văn bản mới của Ban chấp hành, Đoàn chủ tịch tổng liên đoàn Lao động VN ban hành năm 2004; Các quy định về công tác quản lý tài chính, đối ngoại, kiểm tra, thi đua khen thưởng, pháp luật, tổ chức của công đoàn Việt Nam; Các quy định pháp luật mới có liên quan đến công đoàn và người lao động.
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Công đoàn
653[ ] |a Cẩm nang
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303003020, 303003135
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303003135 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303003135
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303003020 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303003020
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng