TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt

Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt

 Đại học Thái Nguyên, 2023
 Thái Nguyên : 167tr. ; 24cm.
Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt /
# 34062
Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt /
Phan Thị Lan
  • Thái Nguyên : Đại học Thái Nguyên, 2023
  • 167tr. ; 24cm.
  • Phan Thị Lan

Tài liệu gồm 3 phần: Một số tiên đề lý luận; Đặc điểm cấu tạo và phương thức tạo thành thuật ngữ mỏ địa chất tiếng Việt; Đặc điểm ngữ nghĩa - Định danh của thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00134062
00211
004CF5D4907-1327-4BB5-9435-8E60680C71B0
005202507111042
008081223s2023 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 139000
039[ ] |a 20250711104255 |b thanhhuong |c 20250711104129 |d thanhhuong |y 20250711103634 |z thanhhuong
082[ ] |a 622 |b Ph-T
100[ ] |a Phan Thị Lan
245[ ] |a Thuật ngữ ngành mỏ và địa chất tiếng Việt / |c Phan Thị Lan
260[ ] |a Thái Nguyên : |b Đại học Thái Nguyên, |c 2023
300[ ] |a 167tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Tài liệu gồm 3 phần: Một số tiên đề lý luận; Đặc điểm cấu tạo và phương thức tạo thành thuật ngữ mỏ địa chất tiếng Việt; Đặc điểm ngữ nghĩa - Định danh của thuật ngữ mỏ và địa chất tiếng Việt
650[ ] |a Thuật ngữ ngành Mỏ và địa chất
653[ ] |a Tiếng Việt
690[ ] |a Ngành Mỏ
691[ ] |a Chuyên ngành Khai thác mỏ
700[ ] |a Phan Thị Lan
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103009205-12
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303013030-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2025/34062.jpg
866[ ] |a VĐ5742; VM2943
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Phan Thị Lan vp hội đồng giáo sư nhà nước tặng 2024 |b Phan Thị Lan vp hội đồng giáo sư nhà nước tặng 2024
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103009212 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103009212
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103009211 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103009211
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103009210 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103009210
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103009209 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103009209
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103009208 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103009208
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103009207 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103009207
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103009206 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103009206
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103009205 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103009205
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303013031 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303013031
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303013030 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303013030
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng