TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cẩm nang kinh tế xây dựng

Cẩm nang kinh tế xây dựng : Định mức và đơn giá xây dựng cơ bản lập dự toán công trình xây dựng quản lí dự án và thanh quyết toán vốn đầu tư

 Xây dựng, 2001
 Tái bản lần hai có bổ sung H. : 1425tr. ; 31cm
Mô tả biểu ghi
ID:3339
DDC 690
Nhan đề Cẩm nang kinh tế xây dựng : Định mức và đơn giá xây dựng cơ bản lập dự toán công trình xây dựng quản lí dự án và thanh quyết toán vốn đầu tư /
Lần xuất bản Tái bản lần hai có bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2001
Mô tả vật lý 1425tr. ;31cm
Phụ chú ĐTTS: Tủ sách kinh tế xây dựng
Tóm tắt Trình bày định mức vật tư trong xây dựng cơ bản, định mức dự toán xây dựng cơ bản, định mức chi phí trong xây dựng cơ bản...
Từ khóa tự do Kinh tế
Từ khóa tự do Kinh tế xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303010385-6
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/cẩm nang kinh tế xd.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013339
00211
003TVMDC
00467E3F3A2-BA14-4356-8638-6361F0F2345F
005202203281539
008041025s2001 vm| vie||
0091 0
020[ ] |c 350000
039[ ] |a 20220328153923 |b hoangnga |y 20160303143136 |z haonh
082[ ] |a 690 |b CÂ-N
245[ ] |a Cẩm nang kinh tế xây dựng : |b Định mức và đơn giá xây dựng cơ bản lập dự toán công trình xây dựng quản lí dự án và thanh quyết toán vốn đầu tư /
250[ ] |a Tái bản lần hai có bổ sung
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2001
300[ ] |a 1425tr. ; |c 31cm
500[ ] |a ĐTTS: Tủ sách kinh tế xây dựng
520[ ] |a Trình bày định mức vật tư trong xây dựng cơ bản, định mức dự toán xây dựng cơ bản, định mức chi phí trong xây dựng cơ bản...
653[ ] |a Kinh tế
653[ ] |a Kinh tế xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303010385-6
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/cẩm nang kinh tế xd.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010386 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010386
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010385 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010385
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng