Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tiêu chuẩn vật liệu xây dựng

Tiêu chuẩn vật liệu xây dựng : TCVN6926 2001, TCXDVN291 2002, TCVN197 2002,...

 Xây dựng, 2003
 H. : 194tr. ; 31cm
Mô tả biểu ghi
ID:3337
DDC 690
Nhan đề Tiêu chuẩn vật liệu xây dựng : TCVN6926: 2001, TCXDVN291: 2002, TCVN197: 2002,... /
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2003
Mô tả vật lý 194tr. ;31cm
Phụ chú ĐTTS: Tiêu chuẩn Việt Nam
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn xây dựng
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn Việt Nam
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303010135-6
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/tiêu chuẩn vlxd.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013337
00211
003TVMDC
00401C980F0-9761-451A-B1B1-844C4A50AC90
005202203240850
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
020[ ] |c 40000
039[ ] |a 20220324085008 |b hoangnga |y 20160303143135 |z haonh
082[ ] |a 690 |b TI-C
245[ ] |a Tiêu chuẩn vật liệu xây dựng : |b TCVN6926: 2001, TCXDVN291: 2002, TCVN197: 2002,... /
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2003
300[ ] |a 194tr. ; |c 31cm
500[ ] |a ĐTTS: Tiêu chuẩn Việt Nam
653[ ] |a Tiêu chuẩn xây dựng
653[ ] |a Tiêu chuẩn Việt Nam
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303010135-6
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/tiêu chuẩn vlxd.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010136 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010136
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010135 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010135
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng