Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dung sai trong xây dựng

Dung sai trong xây dựng : TCXD209 1998, TCXD193 1996, TCXD210 1998,...

 Xây dựng, 2002
 H. : 104tr. ; 31cm
Mô tả biểu ghi
ID:3333
DDC 690
Nhan đề Dung sai trong xây dựng : TCXD209: 1998, TCXD193: 1996, TCXD210: 1998,... /
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2002
Mô tả vật lý 104tr. ;31cm
Phụ chú ĐTTS: Tiêu chuẩn xây dựng
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303010137-8
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/dung sai trong xd.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013333
00211
003TVMDC
004A1CA4AD4-FE43-4117-A169-69425FB0FDDF
005202203240852
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
020[ ] |c 30000
039[ ] |a 20220324085251 |b hoangnga |c 20220324085216 |d hoangnga |y 20160303143134 |z haonh
082[ ] |a 690 |b TI-C
245[ ] |a Dung sai trong xây dựng : |b TCXD209: 1998, TCXD193: 1996, TCXD210: 1998,... /
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2002
300[ ] |a 104tr. ; |c 31cm
500[ ] |a ĐTTS: Tiêu chuẩn xây dựng
653[ ] |a Tiêu chuẩn xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303010137-8
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/dung sai trong xd.jpg
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010138 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010138
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010137 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010137
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng