Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Earth Science

Earth Science : Texas Earth Science reports

 McGraw Hill, 2000 ISBN: 002826911
 Texas : 744tr. ; 26cm
Mô tả biểu ghi
ID:3276
DDC 550
Nhan đề Earth Science : Texas Earth Science reports
Thông tin xuất bản Texas :McGraw Hill,2000
Mô tả vật lý 744tr. ;26cm
Phụ chú ĐTTS : Merrill Earth Science
Từ khóa tự do Khoa học trái đất
Môn học Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(4): 304004253-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013276
00212
003TVMDC
004C4E48BC8-A059-4940-8185-E2DBBE3609E8
005202601071016
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
020[ ] |a 002826911
039[ ] |a 20260107101650 |b thanhhuong |c 20260107101559 |d thanhhuong |y 20160303143120 |z haonh
082[ ] |a 550 |b EA-S
245[ ] |a Earth Science : |b Texas Earth Science reports
260[ ] |a Texas : |b McGraw Hill, |c 2000
300[ ] |a 744tr. ; |c 26cm
500[ ] |a ĐTTS : Merrill Earth Science
653[ ] |a Khoa học trái đất
690[ ] |a Ngành Khoa học và kỹ thuật địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (4): 304004253-6
866[ ] |a KĐ1515(2), KĐ278(2)
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Biếu/Quỹ Châu á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304004256 4 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304004256
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304004255 3 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304004255
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
3 304004254 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#3 304004254
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
4 304004253 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#4 304004253
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng