TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ học đất

Giáo trình cơ học đất

 Xây Dựng, 2002
 H. : 182 tr. ; 27cm
Giáo trình cơ học đất /
# 3232
Giáo trình cơ học đất /
Tạ Đức Thịnh, Nguyễn Huy Phương
  • H. : Xây Dựng, 2002
  • 182 tr. ; 27cm
  • Tạ Đức Thịnh

Khái quát sự hình thành và tính chất cơ lý của đất, sự phân bố ứng suất trong khối đất, biến dạng của đất và sức chịu tải của nền đất, tính ổn định của mái đất và áp lực đất lên tường chắn
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013232
002511
003TVMDC
0047405D217-7C8A-403C-B3F4-F926A78C255F
005201808171601
008041025s2002 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20180817160032 |b phanphuong |c 20180817155759 |d phanphuong |y 20160303143109 |z haonh
082[ ] |a 624.15136 |b TA-T
100[ ] |a Tạ Đức Thịnh
245[ ] |a Giáo trình cơ học đất / |c Tạ Đức Thịnh, Nguyễn Huy Phương
260[ ] |a H. : |b Xây Dựng, |c 2002
300[ ] |a 182 tr. ; |c 27cm
520[ ] |a Khái quát sự hình thành và tính chất cơ lý của đất, sự phân bố ứng suất trong khối đất, biến dạng của đất và sức chịu tải của nền đất, tính ổn định của mái đất và áp lực đất lên tường chắn
653[ ] |a Xây dựng
653[ ] |a Cơ học đất
653[ ] |a Địa chất công trình
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất công trình - Địa kỹ thuật
700[ ] |a Nguyễn Huy Phương
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (109): 101001862-92, 101014613-37, 101016390-409, 101017876-93, 101019479-87, 101021531-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303006077-86
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/bg_mdc/2017/c/cohocdat_001.jpg
890[ ] |a 119 |b 11 |c 1 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303006086 119 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303006086
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303006085 118 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303006085
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303006084 117 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303006084
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303006083 116 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303006083
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303006082 115 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303006082
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303006081 114 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303006081
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303006080 113 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303006080
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303006079 112 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303006079
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303006078 111 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303006078
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303006077 110 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303006077
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1