Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Máy thuỷ khí

Giáo trình Máy thuỷ khí

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2004
 H. : 175tr. ; 30cm
Mô tả biểu ghi
ID:3182
DDC 621.2
Tác giả CN Nguyễn Đức Sướng
Nhan đề Giáo trình Máy thuỷ khí / Nguyễn Đức Sướng, Vũ Nam Ngạn;
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2004
Mô tả vật lý 175tr. ;30cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Cơ sở lý thuyết chung về máy tua bin, thiết bị thoát nước, máy quạt và thiết bị thông gió mỏ, máy nén khí và thiết bị cung cấp khí nén,...
Từ khóa tự do Máy
Từ khóa tự do Máy thuỷ khí
Từ khóa tự do Thuỷ khí
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303010841-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013182
00211
003TVMDC
0041F19A140-3D2E-4D5A-9296-B224FA550646
005202204271442
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220427144009 |b domuong |c 20220427143909 |d domuong |y 20160303143054 |z haonh
082[ ] |a 621.2 |b NG-S
100[ ] |a Nguyễn Đức Sướng
245[ ] |a Giáo trình Máy thuỷ khí / |c Nguyễn Đức Sướng, Vũ Nam Ngạn;
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2004
300[ ] |a 175tr. ; |c 30cm
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Cơ sở lý thuyết chung về máy tua bin, thiết bị thoát nước, máy quạt và thiết bị thông gió mỏ, máy nén khí và thiết bị cung cấp khí nén,...
653[ ] |a Máy
653[ ] |a Máy thuỷ khí
653[ ] |a Thuỷ khí
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và tự động thủy khí
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303010841-5
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303010845 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303010845
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303010844 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303010844
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303010843 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303010843
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303010842 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303010842
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303010841 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303010841
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng