TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Rung động máy, cụm trục chính máy công cụ và phương pháp đo kiểm

Rung động máy, cụm trục chính máy công cụ và phương pháp đo kiểm : Sách chuyên khảo

 Khoa học kỹ thuật
 H. : 236tr. ; 24cm.
Rung động máy, cụm trục chính máy công cụ và phương pháp đo kiểm :
# 31768
Rung động máy, cụm trục chính máy công cụ và phương pháp đo kiểm :
Sách chuyên khảo / Đào Duy Trung, Vũ Văn Khoa, Trần Hữu Danh, Lê Đức Bảo (Đồng Ch.b),...
  • H. : Khoa học kỹ thuật
  • 236tr. ; 24cm.

Giới thiệu cơ sở lý thuyết liên quan đến các loại rung động máy; các dạng dung và nguyên nhân; đo kiểm thực tế; tính toán dao động cụm trục chính và thân máy công cụ; các ứng dụng cụ thể khi đo kiểm thực tế; đo kiểm thực tế khi phân tích kết cấu thông qua kích thích nhân tạo; các kết quả đo dao động riêng và cưỡng bức cụm trục chính bằng thiết bị và phần mềm chuyên dùng
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00131768
00211
004DA2F66F4-E23B-4A13-8DC2-88BA16D726A8
005202409200952
0080000 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 158000
039[ ] |a 20240920095227 |b thanhhuong |c 20240920093655 |d thanhhuong |y 20240516144141 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.902 |b RU-Đ
245[ ] |a Rung động máy, cụm trục chính máy công cụ và phương pháp đo kiểm : |b Sách chuyên khảo / |c Đào Duy Trung, Vũ Văn Khoa, Trần Hữu Danh, Lê Đức Bảo (Đồng Ch.b),...
246[ ] |c 2023
260[ ] |a H. : |b Khoa học kỹ thuật
300[ ] |a 236tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu cơ sở lý thuyết liên quan đến các loại rung động máy; các dạng dung và nguyên nhân; đo kiểm thực tế; tính toán dao động cụm trục chính và thân máy công cụ; các ứng dụng cụ thể khi đo kiểm thực tế; đo kiểm thực tế khi phân tích kết cấu thông qua kích thích nhân tạo; các kết quả đo dao động riêng và cưỡng bức cụm trục chính bằng thiết bị và phần mềm chuyên dùng
653[ ] |a Phương pháp đo
653[ ] |a Rung động máy
653[ ] |a Máy công cụ
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và thiết bị công nghiệp
700[ ] |a Đào Duy Trung (Ch.b)
700[ ] |a Trần Hữu Danh (Ch.b)
700[ ] |a Vũ Văn Khoa (Ch.b)
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103008367-74
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012540-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata2/bìa sách/năm 2024/31768.jpg
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua TV 2024 |b Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103008374 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103008374
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103008373 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103008373
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103008372 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103008372
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103008371 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103008371
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103008370 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103008370
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103008369 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103008369
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103008368 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103008368
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103008367 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103008367
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303012541 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303012541
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303012540 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303012540
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng