Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 21h00
Thứ Bảy: 07h30 - 11h30
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cải cách giáo dục ở các nước phát triển

Cải cách giáo dục ở các nước phát triển : Cải cách giáo dục ở Anh

 Giáo dục Việt Nam, 2010
 H. : 533tr. : bảng ; 24cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:31480
DDC 370
Tác giả CN Lữ Đạt
Nhan đề Cải cách giáo dục ở các nước phát triển : Cải cách giáo dục ở Anh / Ch.b.: Lữ Đạt, Chu Mãn Sinh, Lưu Lập Đức, Chu Hải Yến ; Trần Hữu Nùng dịch
Thông tin xuất bản H. :Giáo dục Việt Nam,2010
Mô tả vật lý 533tr. :bảng ;24cm.
Tóm tắt Cơ sở lý luận và thực tiễn của công cuộc cải cách nền giáo dục ở Anh: phân tích tình hình giáo dục hiện nay ở Anh. Đưa ra các hành động, chương trình, thi cử, kỷ luật, chất lượng dạy học, giáo dục dân tộc ít người,... và triển vọng phát triển trong tương lai của nền giáo dục Anh
Từ khóa tự do Giáo dục
Từ khóa tự do Anh
Từ khóa tự do Cải cách
Tác giả(bs) CN Chu Hải Yến
Tác giả(bs) CN Chu Mãn Sinh
Tác giả(bs) CN Lưu Lập Đức
Địa chỉ 100Kho Sách tham khảo(1): 102005000
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00131480
0022
0043D19263D-2F2E-49A1-BB60-78749F2730EB
005202211020851
008081223s2010 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 280000 VNĐ
039[ ] |y 20221102085157 |z hoangnh
040[ ] |a TGULIB
041[ ] |a vie
044[ ] |a vm
082[ ] |a 370 |b LU-Đ
100[ ] |a Lữ Đạt
245[ ] |a Cải cách giáo dục ở các nước phát triển : |b Cải cách giáo dục ở Anh / |c Ch.b.: Lữ Đạt, Chu Mãn Sinh, Lưu Lập Đức, Chu Hải Yến ; Trần Hữu Nùng dịch
260[ ] |a H. : |b Giáo dục Việt Nam, |c 2010
300[ ] |a 533tr. : |b bảng ; |c 24cm.
520[ ] |a Cơ sở lý luận và thực tiễn của công cuộc cải cách nền giáo dục ở Anh: phân tích tình hình giáo dục hiện nay ở Anh. Đưa ra các hành động, chương trình, thi cử, kỷ luật, chất lượng dạy học, giáo dục dân tộc ít người,... và triển vọng phát triển trong tương lai của nền giáo dục Anh
653[ ] |a Giáo dục
653[ ] |a Anh
653[ ] |a Cải cách
700[ ] |a Chu Hải Yến |e Phó Ch.b.
700[ ] |a Chu Mãn Sinh |e Ch.b.
700[ ] |a Lưu Lập Đức |e Phó Ch.b.
852[ ] |a 100 |b Kho Sách tham khảo |j (1): 102005000
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 102005000 1 Kho Sách tham khảo
#1 102005000
Nơi lưu Kho Sách tham khảo
Tình trạng