Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình phân tích nước

Giáo trình phân tích nước : Dùng cho sinh viên chuyên ngành ĐCTV - ĐCCT và môi trường

 2004
 H. : [Knxb], 192tr. ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:3127
DDC 551.48
Tác giả CN Đào Đình Thuần
Nhan đề Giáo trình phân tích nước : Dùng cho sinh viên chuyên ngành ĐCTV - ĐCCT và môi trường / Đào Đình Thuần;
Thông tin xuất bản H. : [Knxb],2004
Mô tả vật lý 192tr. ;27cm
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Các loại nước; Lấy và bảo quản mẫu nước; Xác định các tính chất vật lý và các thông số cảm quan của nước, thành phần hóa học của nước; Phương pháp xác định ôxi hóa bằng hóa học,...
Từ khóa tự do Địa chất
Từ khóa tự do Nước
Từ khóa tự do Địa chất thủy văn
Từ khóa tự do Phân tích nước
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(8): 101014180-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(10): 303008209-18
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013127
002513
003TVMDC
004E1B098E3-AD6A-4511-9407-48E284D347DB
005201908261020
008041025s2004 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20190826101957 |b phanphuong |c 20190826101220 |d phanphuong |y 20160303143040 |z haonh
082[ ] |a 551.48 |b ĐA-T
100[ ] |a Đào Đình Thuần
245[ ] |a Giáo trình phân tích nước : |b Dùng cho sinh viên chuyên ngành ĐCTV - ĐCCT và môi trường / |c Đào Đình Thuần;
260[ ] |a H. : [Knxb], |c 2004
300[ ] |a 192tr. ; |c 27cm
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Các loại nước; Lấy và bảo quản mẫu nước; Xác định các tính chất vật lý và các thông số cảm quan của nước, thành phần hóa học của nước; Phương pháp xác định ôxi hóa bằng hóa học,...
653[ ] |a Địa chất
653[ ] |a Nước
653[ ] |a Địa chất thủy văn
653[ ] |a Phân tích nước
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (8): 101014180-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (10): 303008209-18
890[ ] |a 18 |c 1 |d 8 |b 4
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008218 18 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008218
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008217 17 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008217
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008216 16 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008216
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008215 15 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008215
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303008214 14 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303008214
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303008213 13 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303008213
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303008212 12 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303008212
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303008211 11 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303008211
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303008210 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303008210
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303008209 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303008209
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
Tài liệu số
1