Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dredging, Remediation, and Containment of Contaminated Sediments

Dredging, Remediation, and Containment of Contaminated Sediments

 ASTM, 1995 ISBN: 0803120281
 Philadelphia : 333tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:3100
DDC 628.1
Tác giả CN Demars, Kenneth R.
Nhan đề Dredging, Remediation, and Containment of Contaminated Sediments / Kenneth R. Demars, Gregory N. Richardson, Raymond N. Yong, and Ronald C. Chaney;
Thông tin xuất bản Philadelphia :ASTM,1995
Mô tả vật lý 333tr. ;24cm
Từ khóa tự do Khoa học
Từ khóa tự do Tự nhiên
Môn học Ngành Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Ngoại Văn tầng 3(2): 304001890-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013100
00212
003TVMDC
00469D24D90-85A9-46A5-AD24-387FD5DE4B12
005202512030821
008041025s1995 vm| vie||
0091 0
020[ ] |a 0803120281
039[ ] |a 20251203082101 |b thuthuy |c 20251202101110 |d thuthuy |y 20160303143034 |z haonh
082[ ] |a 628.1 |b DR-R
100[ ] |a Demars, Kenneth R.
245[ ] |a Dredging, Remediation, and Containment of Contaminated Sediments / |c Kenneth R. Demars, Gregory N. Richardson, Raymond N. Yong, and Ronald C. Chaney;
260[ ] |a Philadelphia : |b ASTM, |c 1995
300[ ] |a 333tr. ; |c 24cm
653[ ] |a Khoa học
653[ ] |a Tự nhiên
690[ ] |a Ngành Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Ngoại Văn tầng 3 |j (2): 304001890-1
866[ ] |a KĐ223(2)
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b Biếu/Quỹ châu á
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 304001891 2 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#1 304001891
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng
2 304001890 1 Kho STK Ngoại Văn tầng 3
#2 304001890
Nơi lưu Kho STK Ngoại Văn tầng 3
Tình trạng