Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thuật ngữ các khoa học trái đất Anh - Việt

Thuật ngữ các khoa học trái đất Anh - Việt : English - Vietnamese terminology of geosciences

 Xây dựng, 2003
 H. : 1000tr ; 26cm
Mô tả biểu ghi
ID:3031
DDC 550
Tác giả CN Lê Như Lai
Nhan đề Thuật ngữ các khoa học trái đất Anh - Việt : English - Vietnamese terminology of geosciences / Lê Như Lai
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2003
Mô tả vật lý 1000tr ;26cm
Tóm tắt Sách chứa đựng những thuật ngữ cơ bản của các chuyên ngành khoa học Trái Đất thuộc nhiều chuyên môn được giảng dạy và đào tạo đại học như: khoáng vật, thạch học, địa chất đại cương, địa chất khoáng sản, địa chất cấu tạo, địa chất dầu, khoan, địa vật lí, cổ sinh, trắc địa, tìm kiếm, thăm dò, khai thác mỏ..v.v.
Từ khóa tự do Trái đất
Từ khóa tự do Khoa học trái đất
Từ khóa tự do Anh-Việt
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình nội sinh(20): 101017714-28, 101021233-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(9): 303008481-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013031
002511
003TVMDC
00456874B27-2207-4657-BE6A-58B98CB64F79
005202001141426
008041025s2003 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20200114142624 |b thanhhuong |c 20200114142518 |d thanhhuong |y 20160303143016 |z haonh
082[ ] |a 550 |b LÊ-L
100[ ] |a Lê Như Lai
245[ ] |a Thuật ngữ các khoa học trái đất Anh - Việt : |b English - Vietnamese terminology of geosciences / |c Lê Như Lai
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2003
300[ ] |a 1000tr ; |c 26cm
520[ ] |a Sách chứa đựng những thuật ngữ cơ bản của các chuyên ngành khoa học Trái Đất thuộc nhiều chuyên môn được giảng dạy và đào tạo đại học như: khoáng vật, thạch học, địa chất đại cương, địa chất khoáng sản, địa chất cấu tạo, địa chất dầu, khoan, địa vật lí, cổ sinh, trắc địa, tìm kiếm, thăm dò, khai thác mỏ..v.v.
653[ ] |a Trái đất
653[ ] |a Khoa học trái đất
653[ ] |a Anh-Việt
653[ ] |a Thuật ngữ
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình nội sinh |j (20): 101017714-28, 101021233-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (9): 303008481-9
890[ ] |c 1 |d 1 |a 29 |b 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303008489 29 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303008489
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303008488 28 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303008488
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303008487 27 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303008487
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303008486 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303008486
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303008485 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303008485
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 303008484 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#6 303008484
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
7 303008483 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#7 303008483
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
8 303008482 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#8 303008482
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
9 303008481 21 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303008481
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 101021237 20 Kho Giáo trình nội sinh
#10 101021237
Nơi lưu Kho Giáo trình nội sinh
Tình trạng
Tài liệu số
1