TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Đồ gá gia công cơ khí

Đồ gá gia công cơ khí : Tiện - Phay - Bào - Mài

 Đà Nẵng, 2000
 Đà Nẵng : 320tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:3030
DDC 621.9
Tác giả CN Hồ Viết Bình
Nhan đề Đồ gá gia công cơ khí : Tiện - Phay - Bào - Mài / Hồ Viết Bình, Lê Đăng Hoành, Nguyễn Ngọc Đào, ...
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Đà Nẵng,2000
Mô tả vật lý 320tr. ;24cm
Tóm tắt Trình bày cơ sở thiết kế đồ gá, tiêu chuẩn và kết cấu đồ gá
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Đồ gá
Từ khóa tự do Gia công
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Lê Đăng Hoàng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Ngọc Đào
Địa chỉ HUMGKho Giáo trình khác(21): 102013623-40, 102019342, 102023667, 102024302
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303011476-80
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/đồ gá gia công cơ khí....jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0013030
002512
003TVMDC
004955AAE22-C5C4-4349-8E7D-589F34B37822
005202207130924
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220713092438 |b hoangnga |c 20160524100802 |d thanhhuong |y 20160303143015 |z haonh
082[ ] |a 621.9 |b HÔ-B
100[ ] |a Hồ Viết Bình
245[ ] |a Đồ gá gia công cơ khí : |b Tiện - Phay - Bào - Mài / |c Hồ Viết Bình, Lê Đăng Hoành, Nguyễn Ngọc Đào, ...
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 2000
300[ ] |a 320tr. ; |c 24cm
520[ ] |a Trình bày cơ sở thiết kế đồ gá, tiêu chuẩn và kết cấu đồ gá
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Đồ gá
653[ ] |a Gia công
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Lê Đăng Hoàng
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Đào
852[ ] |a HUMG |b Kho Giáo trình khác |j (21): 102013623-40, 102019342, 102023667, 102024302
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303011476-80
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/ảnh bìa hồi cố/đồ gá gia công cơ khí....jpg
890[ ] |a 26 |b 6 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011480 26 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011480
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011479 25 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011479
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011478 24 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011478
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011477 23 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011477
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011476 22 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011476
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
6 102024302 21 Kho Giáo trình khác
#6 102024302
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
7 102023667 20 Kho Giáo trình khác
#7 102023667
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
8 102019342 19 Kho Giáo trình khác
#8 102019342
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
9 102013640 18 Kho Giáo trình khác
#9 102013640
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng
10 102013639 17 Kho Giáo trình khác
#10 102013639
Nơi lưu Kho Giáo trình khác
Tình trạng