| 000 | 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 29339 |
|---|
| 002 | 32 |
|---|
| 003 | TVMDC |
|---|
| 004 | 6CC1E7F7-24AF-4182-81DE-A48CA0B44C40 |
|---|
| 008 | 2022 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 082 | [ ] |b MO.01002 |
|---|
| 100 | [ ] |a Trần Thị Hiến |
|---|
| 245 | [ ] |a Nghiên cứu công nghệ tuyển quặng graphit mỏ Bảo Hà, Lào Cai nhằm thu hồi tối đa graphit dạng vảy : |b Luận án tiến sĩ kỹ thuật / |c Tiến sĩ |
|---|
| 260 | [ ] |a H. : |b ĐH Mỏ - Địa chất, |c 2022 |
|---|
| 300 | [ ] |a 124tr ; |c 30cm ; |e 01 đĩa CD - Rom |
|---|
| 490 | [ ] |a Mỏ |
|---|
| 500 | [ ] |a ĐTTS: Bộ Giáo dục & Đào tạo; Trường ĐH Mỏ - Địa chất |
|---|
| 502 | [ ] |a 9520607 |
|---|
| 650 | [ ] |a Kỹ thuật Tuyển khoáng |
|---|
| 653 | [ ] |a Graphit |
|---|
| 653 | [ ] |a Tuyển khoáng |
|---|
| 653 | [ ] |a Tuyển quặng |
|---|
| 700 | [ ] |a Đào Duy Anh |
|---|
| 700 | [ ] |a Nguyễn Hoàng Sơn |
|---|
| 890 | [ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0 |
|---|
| 952 | [ ] |j LA.08589 |
|---|