TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Kế toán quản trị áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam

Kế toán quản trị áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam

 Tài Chính, 2019
 H. : 367tr. ; 27cm.
Kế toán quản trị áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam /
# 29160
Kế toán quản trị áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam /
Võ Văn Nhị (Ch.b), Phạm Ngọc Toàn, Nguyễn Thị Hằng Nga, Bùi Thị Trúc Quy,...
  • H. : Tài Chính, 2019
  • 367tr. ; 27cm.

Tổng quan về kế toán quản trị; kế toán chi phí; dự toán ngân sách; kế toán trách nhiệm; thông tin tích hợp cho việc ra quyết định; kế toán quản trị chiến lược; kế toán quản trị môi trường
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129160
00211
00476D2D095-A999-4D4E-ACCD-D0F49D8CDC53
005202303161444
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 350000
039[ ] |a 20230316144437 |b thanhhuong |c 20230228153518 |d thanhhuong |y 20230222140239 |z thanhhuong
082[ ] |a 658.1511
245[ ] |a Kế toán quản trị áp dụng cho các doanh nghiệp Việt Nam / |c Võ Văn Nhị (Ch.b), Phạm Ngọc Toàn, Nguyễn Thị Hằng Nga, Bùi Thị Trúc Quy,...
260[ ] |a H. : |b Tài Chính, |c 2019
300[ ] |a 367tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Tổng quan về kế toán quản trị; kế toán chi phí; dự toán ngân sách; kế toán trách nhiệm; thông tin tích hợp cho việc ra quyết định; kế toán quản trị chiến lược; kế toán quản trị môi trường
653[ ] |a Doanh nghiệp
653[ ] |a Việt Nam
653[ ] |a Kế toán quản trị
690[ ] |a Ngành Kinh tế và quản trị kinh doanh
691[ ] |a Chuyên ngành Kế toán
700[ ] |a Nguyễn Thị Hằng Nga (B.s)
700[ ] |a Phạm Ngọc Toàn (Ch.b)
700[ ] |a Võ Văn Nhị (Ch.b)
710[ ] |a Bùi Thị Trúc Quy (B.s)
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103007317-24
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012003-4
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29160.jpg
890[ ] |a 10 |b 3 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012004 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012004
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012003 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012003
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007324 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007324
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007323 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007323
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007322 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007322
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103007321 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103007321
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103007320 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103007320
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103007319 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103007319
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103007318 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103007318
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103007317 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103007317
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng