TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở đo lường học

Cơ sở đo lường học

 Giáo Dục Việt Nam, 2009
 H. : 215tr. ; 24cm.
Cơ sở đo lường học /
# 29128
Cơ sở đo lường học /
Trần Bảo (Ch.b), Trần Quang Uy
  • H. : Giáo Dục Việt Nam, 2009
  • 215tr. ; 24cm.
  • Trần Bảo

Đối tượng và nhiệm vụ của đo lường học. Đại lượng, đơn vị và hệ đơn vị. Chuẩn đo lường, sai số của phép đo. Độ không đảm bảo đo. Phương pháp đo và phân loại phương pháp đo. Phương tiện đo, hiệu chuẩn phương tiện đo và liên kết chuẩn đo lường
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129128
00211
0047AFF199F-C691-4E50-B693-7444BDD9B7BF
005202305161618
0082009 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 29500
039[ ] |a 20230516161835 |b thanhhuong |c 20230516161231 |d thanhhuong |y 20230222140228 |z thanhhuong
082[ ] |a 530.8 |b TR-B
100[ ] |a Trần Bảo
245[ ] |a Cơ sở đo lường học / |c Trần Bảo (Ch.b), Trần Quang Uy
260[ ] |a H. : |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2009
300[ ] |a 215tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Đối tượng và nhiệm vụ của đo lường học. Đại lượng, đơn vị và hệ đơn vị. Chuẩn đo lường, sai số của phép đo. Độ không đảm bảo đo. Phương pháp đo và phân loại phương pháp đo. Phương tiện đo, hiệu chuẩn phương tiện đo và liên kết chuẩn đo lường
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Đo lường
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Trần Quang Uy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007485-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012110-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29128.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012111 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012111
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012110 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012110
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007487 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007487
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007486 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007486
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007485 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007485
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng