Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở thiết kế máy

Cơ sở thiết kế máy

 Giáo Dục Việt Nam, 2011
 H. : 371tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29099
DDC 621.8
Tác giả CN Lê Văn Uyển
Nhan đề Cơ sở thiết kế máy / Lê Văn Uyển
Thông tin xuất bản H. :Giáo Dục Việt Nam,2011
Mô tả vật lý 371tr. ;24cm.
Tóm tắt Giới thiệu tổng quan về truyền động đai, truyền động xích, truyền bánh răng, trục vít và chi tiết máy đỡ và chi tiết ghép, kèm theo các câu hỏi ôn tập sau mỗi chương
Từ khóa tự do Chi tiết máy
Từ khóa tự do Thiết kế máy
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007386-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012056-7
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29099.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129099
00211
00439AE581B-6AEE-4A34-934E-E8F28065C00E
005202304121625
0082011 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 58000
039[ ] |a 20230412162511 |b thanhhuong |c 20230412162316 |d thanhhuong |y 20230222140218 |z thanhhuong
082[ ] |a 621.8 |b LÊ-U
100[ ] |a Lê Văn Uyển
245[ ] |a Cơ sở thiết kế máy / |c Lê Văn Uyển
260[ ] |a H. : |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2011
300[ ] |a 371tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu tổng quan về truyền động đai, truyền động xích, truyền bánh răng, trục vít và chi tiết máy đỡ và chi tiết ghép, kèm theo các câu hỏi ôn tập sau mỗi chương
653[ ] |a Chi tiết máy
653[ ] |a Thiết kế máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007386-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012056-7
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29099.jpg
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012057 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012057
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012056 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007388 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007388
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007387 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007387
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007386 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007386
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng