Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tính toán các công trình xử lý và phân phối nước cấp

Tính toán các công trình xử lý và phân phối nước cấp

 Xây dựng, 2021
 Tái bản H. : 343tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:29056
DDC 628.162
Tác giả CN Trịnh Xuân Lai
Nhan đề Tính toán các công trình xử lý và phân phối nước cấp / Trịnh Xuân Lai
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2021
Mô tả vật lý 343tr. ;27cm.
Tóm tắt Giới thiệu các chỉ tiêu chất lượng nước và tiêu chuẩn dùng nước. Tính toán các thiết bị và công trình trên mạng, van xả cặn, van thu xả khí, hố van, gối đỡ tê, cút, dung tích đài và bể chứa. Tính toán chọn thiết bị chống nước va cho trạm bơm, đường ống dãn áp lực và tính toán nước va cho hệ thống tự chảy...
Từ khóa tự do Tính toán
Từ khóa tự do Xử lý
Từ khóa tự do Phân phối
Từ khóa tự do Cấp nước
Môn học Ngành Khác
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103008021-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303012280-1
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29056.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00129056
00211
0048685F053-C0B4-4C03-9298-372B15AE8789
005202308241609
0082021 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 135000
039[ ] |a 20230824160945 |b thanhhuong |c 20230824160731 |d thanhhuong |y 20230206151939 |z thanhhuong
082[ ] |a 628.162 |b TR-L
100[ ] |a Trịnh Xuân Lai
245[ ] |a Tính toán các công trình xử lý và phân phối nước cấp / |c Trịnh Xuân Lai
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2021
300[ ] |a 343tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Giới thiệu các chỉ tiêu chất lượng nước và tiêu chuẩn dùng nước. Tính toán các thiết bị và công trình trên mạng, van xả cặn, van thu xả khí, hố van, gối đỡ tê, cút, dung tích đài và bể chứa. Tính toán chọn thiết bị chống nước va cho trạm bơm, đường ống dãn áp lực và tính toán nước va cho hệ thống tự chảy...
653[ ] |a Tính toán
653[ ] |a Xử lý
653[ ] |a Phân phối
653[ ] |a Cấp nước
690[ ] |a Ngành Khác
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103008021-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303012280-1
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/11.12.2022/29056.jpg
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua 2022
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303012281 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303012281
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303012280 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303012280
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103008028 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103008028
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103008027 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103008027
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103008026 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103008026
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103008025 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103008025
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103008024 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103008024
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103008023 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103008023
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103008022 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103008022
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103008021 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103008021
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng