TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thiết kế công trình nước sạch nông thôn

Thiết kế công trình nước sạch nông thôn

 Xây dựng, 2021
 H. : 180tr. ; 21cm.
Mô tả biểu ghi
ID:28755
DDC 628.109
Tác giả CN Đoàn Thu Hà
Nhan đề Thiết kế công trình nước sạch nông thôn / Đoàn Thu Hà, Trần Mạnh Cường
Thông tin xuất bản H. :Xây dựng,2021
Mô tả vật lý 180tr. ;21cm.
Tóm tắt Trình bày tiêu chuẩn cấp nước - lưu lượng thiết kế công trình, khai thác và xử lý nước cấp, hướng dẫn cấp nước hộ gia đình và hướng dẫn thiết kế các mô hình cấp nước nông thôn quy mô nhỏ.
Từ khóa tự do Thiết kế công trình
Từ khóa tự do Nước sạch
Từ khóa tự do Nông thôn
Môn học Ngành Môi trường
Tác giả(bs) CN Trần Mạnh Cường
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(3): 303011810-2
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/9.2022/28755.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00128755
00211
00412AA6382-4379-410A-9B9B-00EC95C3CAD7
005202209271428
008081223s2021 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20220927142820 |b 100689 |y 20220927142630 |z 100689
082[ ] |a 628.109 |b ĐO-H
100[ ] |a Đoàn Thu Hà
245[ ] |a Thiết kế công trình nước sạch nông thôn / |c Đoàn Thu Hà, Trần Mạnh Cường
260[ ] |a H. : |b Xây dựng, |c 2021
300[ ] |a 180tr. ; |c 21cm.
520[ ] |a Trình bày tiêu chuẩn cấp nước - lưu lượng thiết kế công trình, khai thác và xử lý nước cấp, hướng dẫn cấp nước hộ gia đình và hướng dẫn thiết kế các mô hình cấp nước nông thôn quy mô nhỏ.
653[ ] |a Thiết kế công trình
653[ ] |a Nước sạch
653[ ] |a Nông thôn
690[ ] |a Ngành Môi trường
691[ ] |a Chuyên ngành Kỹ thuật môi trường
700[ ] |a Trần Mạnh Cường
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (3): 303011810-2
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/9.2022/28755.jpg
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Biếu |b NXB Xây dựng
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011812 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011812
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011811 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011811
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011810 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011810
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng