Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ học máy

Giáo trình cơ học máy

 Đại học Mỏ - Địa Chất, 2004
 H. : 233tr. ; 29cm.
Mô tả biểu ghi
ID:28472
DDC 621.8
Nhan đề Giáo trình cơ học máy / Nguyễn Văn Ý, Nguyễn Ngọc Bảo, Trần Doãn Trường...
Thông tin xuất bản H. :Đại học Mỏ - Địa Chất,2004
Mô tả vật lý 233tr. ;29cm.
Phụ chú ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
Tóm tắt Trình bày các loại cơ cấu của máy, nghiên cứu động học cơ cấu, động lực học cơ cấu, nguyên lý làm việc, kết cấu và phương pháp tính sức bền, phương pháp thiết kế các loại chi tiết có công dụng chung...
Từ khóa tự do Cơ học máy
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Ngọc Bảo
Tác giả(bs) CN Trần Doãn Trường
Tác giả(bs) CN Phạm Tuấn
Tác giả(bs) TT Nguyễn Văn Ý
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(4): 303011342-4, 303011895
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00128472
00211
004AA6E501F-A5B5-4569-86E3-9FFB106B44AF
005202212221547
008081223s2004 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20221222154432 |b domuong |c 20221221095336 |d domuong |y 20220607092227 |z hoangnga
082[ ] |a 621.8 |b GI-T
245[ ] |a Giáo trình cơ học máy / |c Nguyễn Văn Ý, Nguyễn Ngọc Bảo, Trần Doãn Trường...
260[ ] |a H. : |b Đại học Mỏ - Địa Chất, |c 2004
300[ ] |a 233tr. ; |c 29cm.
500[ ] |a ĐTTS: Trường Đại học Mỏ - Địa chất
520[ ] |a Trình bày các loại cơ cấu của máy, nghiên cứu động học cơ cấu, động lực học cơ cấu, nguyên lý làm việc, kết cấu và phương pháp tính sức bền, phương pháp thiết kế các loại chi tiết có công dụng chung...
653[ ] |a Cơ học máy
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Nguyễn Ngọc Bảo
700[ ] |a Trần Doãn Trường
700[ ] |a Phạm Tuấn
710[ ] |a Nguyễn Văn Ý
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (4): 303011342-4, 303011895
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011895 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011895
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011344 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011344
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011343 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011343
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011342 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011342
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng