Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ

Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ

 Khoa học kỹ thuật, 2007
 H. : 427tr. ; : hình vẽ, bảng ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:28178
DDC 621.93
Tác giả CN Trần Văn Địch
Nhan đề Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ / Trần Văn Địch
Thông tin xuất bản H. :Khoa học kỹ thuật,2007
Mô tả vật lý 427tr. ; :hình vẽ, bảng ;24cm.
Tóm tắt Trình bày các kiến thức cơ bản về vật liệu chế tạo dụng cụ cắt kim loại; các loại dụng cụ cắt kim loại; dụng cụ phụ và quy trình công nghệ chế tạo một số dụng cụ cắt điển hình; dụng cụ cắt tổ hợp
Từ khóa tự do Dụng cụ cắt
Từ khóa tự do Sổ tay
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006628-30
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009872-3
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/01.2022/28178.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00128178
00211
0043C5F1C7A-191A-446C-AFE7-E255F016825B
005202201241007
0082007 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 190000
039[ ] |a 20220124100755 |b 100689 |c 20220124100622 |d 100689 |y 20220106101432 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.93 |b TR-Đ
100[ ] |a Trần Văn Địch
245[ ] |a Sổ tay dụng cụ cắt và dụng cụ phụ / |c Trần Văn Địch
260[ ] |a H. : |b Khoa học kỹ thuật, |c 2007
300[ ] |a 427tr. ; : |b hình vẽ, bảng ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày các kiến thức cơ bản về vật liệu chế tạo dụng cụ cắt kim loại; các loại dụng cụ cắt kim loại; dụng cụ phụ và quy trình công nghệ chế tạo một số dụng cụ cắt điển hình; dụng cụ cắt tổ hợp
653[ ] |a Dụng cụ cắt
653[ ] |a Sổ tay
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006628-30
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009872-3
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/01.2022/28178.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006630 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006630
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006629 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006629
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006628 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006628
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009873 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009873
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303009872 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009872
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng