Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Sổ tay cơ điện tử

Sổ tay cơ điện tử : The Mechatronics Handbook

 Giáo Dục Việt Nam, 2020
 Tái bản lần 1 có sửa chữa, bổ sung H. : 507tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:28130
DDC 621
Tác giả CN Nguyễn Văn Khang
Nhan đề Sổ tay cơ điện tử : The Mechatronics Handbook / Nguyễn Văn Khang (Ch.b)
Lần xuất bản Tái bản lần 1 có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản H. :Giáo Dục Việt Nam,2020
Mô tả vật lý 507tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày nội dung cơ bản về cơ điện tử: Phép tính ma trận, véctơ và tenxơ hạng hai; điện tử tương tự; điện tử số; điện tử công suất; động lực học nhiều vật; lý thuyết điều khiển; cảm biến và chuyển đổi tín hiệu đo...
Từ khóa tự do Cơ điện tử
Từ khóa tự do Sổ tay
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Tiến Khải
Tác giả(bs) CN Nguyễn Mạnh Tiến
Tác giả(bs) CN Nguyễn Doãn Phước
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006933-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011213-4
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/5.2022/28130.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00128130
00211
004235FE93A-9F52-40DB-B5B2-04EFCFC3D3C4
005202205201626
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 230000
039[ ] |a 20220520162600 |b thanhhuong |c 20220520162500 |d thanhhuong |y 20220106101416 |z hoangthuy
082[ ] |a 621 |b NG-K
100[ ] |a Nguyễn Văn Khang
245[ ] |a Sổ tay cơ điện tử : |b The Mechatronics Handbook / |c Nguyễn Văn Khang (Ch.b)
250[ ] |a Tái bản lần 1 có sửa chữa, bổ sung
260[ ] |a H. : |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2020
300[ ] |a 507tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày nội dung cơ bản về cơ điện tử: Phép tính ma trận, véctơ và tenxơ hạng hai; điện tử tương tự; điện tử số; điện tử công suất; động lực học nhiều vật; lý thuyết điều khiển; cảm biến và chuyển đổi tín hiệu đo...
653[ ] |a Cơ điện tử
653[ ] |a Sổ tay
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
700[ ] |a Nguyễn Tiến Khải
700[ ] |a Nguyễn Mạnh Tiến
700[ ] |a Nguyễn Doãn Phước
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006933-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303011213-4
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/5.2022/28130.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011214 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011214
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011213 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011213
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103006935 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006935
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006934 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006934
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103006933 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103006933
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng