Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình hệ thống viễn thông

Giáo trình hệ thống viễn thông

 Bách Khoa, 2020
 Xuất bản lần thứ 2 H. : 191tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:28129
DDC 621.382
DDC
Tác giả CN Vũ Văn Yêm
Nhan đề Giáo trình hệ thống viễn thông / Vũ Văn Yêm
Lần xuất bản Xuất bản lần thứ 2
Thông tin xuất bản H. :Bách Khoa,2020
Mô tả vật lý 191tr. ;24cm.
Tóm tắt Giới thiệu tổng quan về hệ thống viễn thông, hệ thống thông tin viba, hệ thống thông tin vệ tinh, hệ thống thông tin sợi quang, hệ thống thông tin di động
Từ khóa tự do Hệ thống viễn thông
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103007245-7
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303011839-40
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/5.2022/28129.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00128129
00211
0046825E5BE-F709-43F5-805F-8FBFCD4FF7D7
005202211171447
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 95000
039[ ] |a 20221117144742 |b thanhhuong |c 20220714144348 |d thanhhuong |y 20220106101416 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.382
082[ ] |b VU-Y
100[ ] |a Vũ Văn Yêm
245[ ] |a Giáo trình hệ thống viễn thông / |c Vũ Văn Yêm
250[ ] |a Xuất bản lần thứ 2
260[ ] |a H. : |b Bách Khoa, |c 2020
300[ ] |a 191tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu tổng quan về hệ thống viễn thông, hệ thống thông tin viba, hệ thống thông tin vệ tinh, hệ thống thông tin sợi quang, hệ thống thông tin di động
653[ ] |a Hệ thống viễn thông
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103007245-7
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303011839-40
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/5.2022/28129.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011840 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011840
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011839 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011839
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007247 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007247
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007246 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007246
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007245 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007245
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng