TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Dung sai và lắp ghép

Dung sai và lắp ghép

 Giáo Dục Việt Nam, 2019
 Tái bản lần thứ 14 H. : 175tr. ; 27cm.
Dung sai và lắp ghép /
# 28097
Dung sai và lắp ghép /
Ninh Đức Tốn
  • H. : Giáo Dục Việt Nam, 2019
  • 175tr. ; 27cm.
  • Ninh Đức Tốn

Trình bày những khái niệm và nguyên tắc cơ bản để lựa chọn dung sai cho các thông số hình học chi tiết, dung sai lắp ghép bề mặt trơn, dung sai hình dạng, vị trí và nhám bề mặt, dung sai kích thước góc và lắp ghép côn trơn, dung sai lắp ghép ren, truyền động bánh răng, các chuỗi kích thước, cách ghi kích thước cho bản vẽ chi tiết máy, kèm theo phạm vi ứng dụng của các kiểu lắp tiêu chuẩn và hướng dẫn cách lựa chọn dung sai trong các trường hợp cụ thể
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00128097
00211
00487DBC1B5-5FEB-4475-9C33-69115AA69C64
005202405251512
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 55000
039[ ] |a 20240525151208 |b thanhhuong |c 20220802090545 |d thanhhuong |y 20220106101405 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.8 |b NI-T
100[ ] |a Ninh Đức Tốn
245[ ] |a Dung sai và lắp ghép / |c Ninh Đức Tốn
250[ ] |a Tái bản lần thứ 14
260[ ] |a H. : |b Giáo Dục Việt Nam, |c 2019
300[ ] |a 175tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày những khái niệm và nguyên tắc cơ bản để lựa chọn dung sai cho các thông số hình học chi tiết, dung sai lắp ghép bề mặt trơn, dung sai hình dạng, vị trí và nhám bề mặt, dung sai kích thước góc và lắp ghép côn trơn, dung sai lắp ghép ren, truyền động bánh răng, các chuỗi kích thước, cách ghi kích thước cho bản vẽ chi tiết máy, kèm theo phạm vi ứng dụng của các kiểu lắp tiêu chuẩn và hướng dẫn cách lựa chọn dung sai trong các trường hợp cụ thể
653[ ] |a Dung sai
653[ ] |a Lắp ghép
653[ ] |a Máy móc
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103007053-60
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303011595-6
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/8.2022/28097.jpg
890[ ] |a 10 |b 1 |c 0 |d 0
900[1 ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011596 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011596
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011595 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011595
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103007060 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103007060
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103007059 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103007059
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103007058 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103007058
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103007057 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103007057
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103007056 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103007056
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103007055 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103007055
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103007054 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103007054
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103007053 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103007053
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng