Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở dữ liệu quan hệ & ứng dụng

Cơ sở dữ liệu quan hệ & ứng dụng

 Thông tin và Truyền thông, 2018
 H : 192tr. ; : ảnh, bảng ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27645
DDC 005.75
Tác giả CN Nguyễn Bá Tường
Nhan đề Cơ sở dữ liệu quan hệ & ứng dụng / Nguyễn Bá Tường
Thông tin xuất bản H :Thông tin và Truyền thông,2018
Mô tả vật lý 192tr. ; :ảnh, bảng ;27cm.
Tóm tắt Trình bày các khái niệm và các kiến thức cơ bản về cơ sở dữ liệu quan hệ, ứng dụng thiết kế một cơ sở dữ liệu, lý thuyết tập thô, hệ tin và các ứng dụng
Từ khóa tự do Ứng dụng
Từ khóa tự do Cơ sở dữ liệu quan hệ
Môn học Ngành Công nghệ thông tin
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006493-5
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009817-8
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27645.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127645
00211
00499017EF2-0275-4A38-9BC3-A605A314C54A
005202201051054
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 68000
039[ ] |a 20220105105433 |b 100689 |c 20220105105344 |d 100689 |y 20210519152732 |z hoangthuy
082[ ] |a 005.75 |b NG-T
100[ ] |a Nguyễn Bá Tường
245[ ] |a Cơ sở dữ liệu quan hệ & ứng dụng / |c Nguyễn Bá Tường
260[ ] |a H : |b Thông tin và Truyền thông, |c 2018
300[ ] |a 192tr. ; : |b ảnh, bảng ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày các khái niệm và các kiến thức cơ bản về cơ sở dữ liệu quan hệ, ứng dụng thiết kế một cơ sở dữ liệu, lý thuyết tập thô, hệ tin và các ứng dụng
653[ ] |a Ứng dụng
653[ ] |a Cơ sở dữ liệu quan hệ
690[ ] |a Ngành Công nghệ thông tin
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Phần mềm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006493-5
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009817-8
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27645.jpg
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006495 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006495
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006494 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006494
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006493 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006493
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009818 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009818
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303009817 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009817
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng