Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
CAD trong thiết kế mạch in

CAD trong thiết kế mạch in

 Hồng Đức, 2012
 H : 279tr. : Minh họa ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27609
DDC 621.381
Tác giả CN Nguyễn Việt Hùng
Nhan đề CAD trong thiết kế mạch in / Nguyễn Việt Hùng, Trần Thu Hà, Phạm Quang Huy
Thông tin xuất bản H :Hồng Đức,2012
Mô tả vật lý 279tr. :Minh họa ;24cm.
Tóm tắt Gồm những bài tập hướng dẫn thiết kế mạch in với OrCAD phiên bản 16.0 và Eagle phiên bản 5.10.
Từ khóa tự do Phần mềm Eagle
Từ khóa tự do Phần mềm OrCAD
Từ khóa tự do Thiết kế mạch in
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phạm Quang Huy
Tác giả(bs) CN Trần Thu Hà
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006349-51
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009739-40
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27609.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127609
00211
00468C2BF5A-8B1C-461A-BC59-D7C0C221C0E3
005202112210910
0082012 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 68000
039[ ] |a 20211221091039 |b 100689 |c 20211221090928 |d 100689 |y 20210519152721 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.381 |b NG-H
100[ ] |a Nguyễn Việt Hùng
245[ ] |a CAD trong thiết kế mạch in / |c Nguyễn Việt Hùng, Trần Thu Hà, Phạm Quang Huy
260[ ] |a H : |b Hồng Đức, |c 2012
300[ ] |a 279tr. : |b Minh họa ; |c 24cm.
520[ ] |a Gồm những bài tập hướng dẫn thiết kế mạch in với OrCAD phiên bản 16.0 và Eagle phiên bản 5.10.
653[ ] |a Phần mềm Eagle
653[ ] |a Phần mềm OrCAD
653[ ] |a Thiết kế mạch in
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Điện - Điện tử
700[ ] |a Phạm Quang Huy
700[ ] |a Trần Thu Hà
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006349-51
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009739-40
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27609.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006351 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006351
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006350 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006350
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006349 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006349
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009740 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009740
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303009739 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009739
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng