TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Điều khiển lập trình và tạo giao diện HMI với Wincc Flexible

Điều khiển lập trình và tạo giao diện HMI với Wincc Flexible

 Thanh Niên, 2018
 H : 358tr. ; : Minh họa ; 24cm.
Điều khiển lập trình và tạo giao diện HMI với Wincc Flexible /
# 27590
Điều khiển lập trình và tạo giao diện HMI với Wincc Flexible /
Lê Ngọc Bích, Phạm Quang Huy
  • H : Thanh Niên, 2018
  • 358tr. ; : Minh họa ; 24cm.
  • Lê Ngọc Bích

Hướng dẫn thực hành lập trình với S7, làm quen với WinCC Flexible và thực hành tạo giao diện người và máy (HMI). Giới thiệu các màn hình HMI và biến tần của Siemens.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127590
00211
004AF1109EA-9EF6-4377-AD7F-0C027E5D4B5E
005202112241028
0082018 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 104000
039[ ] |a 20211224102849 |b 100689 |c 20211224102755 |d 100689 |y 20210519152714 |z hoangthuy
082[ ] |a 629.8 |b LÊ-B
100[ ] |a Lê Ngọc Bích
245[ ] |a Điều khiển lập trình và tạo giao diện HMI với Wincc Flexible / |c Lê Ngọc Bích, Phạm Quang Huy
260[ ] |a H : |b Thanh Niên, |c 2018
300[ ] |a 358tr. ; : |b Minh họa ; |c 24cm.
520[ ] |a Hướng dẫn thực hành lập trình với S7, làm quen với WinCC Flexible và thực hành tạo giao diện người và máy (HMI). Giới thiệu các màn hình HMI và biến tần của Siemens.
653[ ] |a Phần mềm S7
653[ ] |a Phần mềm WinCC Flexible
653[ ] |a Lập trình
653[ ] |a Thực hành
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
700[ ] |a Phạm Quang Huy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006431-3
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009787-8
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27590.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006433 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006433
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006432 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006432
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006431 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006431
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009788 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009788
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303009787 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009787
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng