Sắp xếp
| Dòng |
Mã vạch
|
Bản sao
|
Nơi lưu |
Tình trạng |
Cho phép yêu cầu |
|
1
|
103006448 |
5 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#1
103006448
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
2
|
103006447 |
4 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#2
103006447
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
3
|
103006446 |
3 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |
|
|
#3
103006446
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
|
|
4
|
303009798 |
2 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#4
303009798
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|
|
5
|
303009797 |
1 |
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |
|
|
#5
303009797
Nơi lưu
Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
|