TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình thiết kế cơ khí với Solidworks

Giáo trình thiết kế cơ khí với Solidworks

 Thanh Niên, 2019
 H : 414tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27568
DDC 621.8
Tác giả CN Phạm Quang Huy
Nhan đề Giáo trình thiết kế cơ khí với Solidworks / Phạm Quang Huy
Thông tin xuất bản H :Thanh Niên,2019
Mô tả vật lý 414tr. ;24cm.
Tóm tắt Sách gồm 14 bài tập thực hành với Solidworks chủ yếu vẽ khối 3D trong môi trường Part sau đó ghi kích thước, gắn vật liệu trong môi trường Photoworks và lắp ráp trong môi trường Assembly.
Từ khóa tự do Solidworks
Từ khóa tự do Cơ khí
Từ khóa tự do Thiết kế
Môn học Ngành Cơ điện
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103006241-4
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009699
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27568.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127568
00211
00472244801-4073-440E-A08B-B3ACE9F88DF5
005202112101543
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 140000
039[ ] |a 20211210154314 |b 100689 |c 20211210152058 |d thanhhuong |y 20210519152707 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.8 |b PH-H
100[ ] |a Phạm Quang Huy
245[ ] |a Giáo trình thiết kế cơ khí với Solidworks / |c Phạm Quang Huy
260[ ] |a H : |b Thanh Niên, |c 2019
300[ ] |a 414tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Sách gồm 14 bài tập thực hành với Solidworks chủ yếu vẽ khối 3D trong môi trường Part sau đó ghi kích thước, gắn vật liệu trong môi trường Photoworks và lắp ráp trong môi trường Assembly.
653[ ] |a Solidworks
653[ ] |a Cơ khí
653[ ] |a Thiết kế
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103006241-4
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009699
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27568.jpg
890[ ] |a 5 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009699 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009699
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103006244 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006244
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006243 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006243
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006242 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006242
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103006241 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103006241
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng