Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Gia công Composite

Gia công Composite

 Bách khoa, 2013
 H : 219tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27545
DDC 620.1
Tác giả CN Đoàn Thị Thu Loan
Nhan đề Gia công Composite / Đoàn Thị Thu Loan
Thông tin xuất bản H :Bách khoa,2013
Mô tả vật lý 219tr. ;24cm.
Tóm tắt Giới thiệu thông tin chung về vật liệu Composite. Trình bày chi tiết vật liệu thành phần dùng trong chế tạo, công nghệ gia công compsite phổ biến nhất như: Lăn tay, phun, túi chân không, đúc chuyển nhựa và đúc chuyển nhựa dưới chân không ...
Từ khóa tự do Vật liệu Composite
Từ khóa tự do Vật liệu
Từ khóa tự do Gia công
Môn học Ngành Khoa học Cơ bản
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103006133-6
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009672
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/gia công composite.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127545
00211
004696DEFD3-EA3A-4580-B5ED-81D0ED589E33
005202111231006
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 89000
039[ ] |a 20211123100449 |b 0489 |c 20211123095759 |d 0489 |y 20210519152659 |z hoangthuy
082[ ] |a 620.1 |b ĐO-L
100[ ] |a Đoàn Thị Thu Loan
245[ ] |a Gia công Composite / |c Đoàn Thị Thu Loan
260[ ] |a H : |b Bách khoa, |c 2013
300[ ] |a 219tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Giới thiệu thông tin chung về vật liệu Composite. Trình bày chi tiết vật liệu thành phần dùng trong chế tạo, công nghệ gia công compsite phổ biến nhất như: Lăn tay, phun, túi chân không, đúc chuyển nhựa và đúc chuyển nhựa dưới chân không ...
653[ ] |a Vật liệu Composite
653[ ] |a Vật liệu
653[ ] |a Gia công
690[ ] |a Ngành Khoa học Cơ bản
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103006133-6
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009672
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/gia công composite.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009672 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009672
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103006136 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006136
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006135 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006135
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006134 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006134
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103006133 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103006133
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng