Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tự học Creo bằng hình ảnh

Tự học Creo bằng hình ảnh

 Từ Điển Bách khoa, Phạm Quang Huy, 2013
 H : 311tr. ; : Minh họa ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27533
DDC 621.8
Tác giả CN Trương Minh Trí
Nhan đề Tự học Creo bằng hình ảnh / Trương Minh Trí,
Thông tin xuất bản H :Từ Điển Bách khoa, Phạm Quang Huy,2013
Mô tả vật lý 311tr. ; :Minh họa ;24cm.
Tóm tắt Gồm 15 bài tập hướng dẫn thực hành khai thác các tính năng của Pro Engineer phiên bản Creo 2.0 của trình ứng dụng CAD-CAM .
Từ khóa tự do Gia công khuôn
Từ khóa tự do Phần mềm Creo
Từ khóa tự do Thực hành
Từ khóa tự do Bài tập
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Phạm Quang Huy
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(3): 103006396-8
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009767-8
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27533.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127533
00211
00432E61E07-8938-49A5-A921-328C331F6B37
005202112221514
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 75000
039[ ] |a 20211222151359 |b 100689 |c 20211222151304 |d 100689 |y 20210519152656 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.8 |b TR-T
100[ ] |a Trương Minh Trí
245[ ] |a Tự học Creo bằng hình ảnh / |c Trương Minh Trí,
260[ ] |a H : |b Từ Điển Bách khoa, Phạm Quang Huy, |c 2013
300[ ] |a 311tr. ; : |b Minh họa ; |c 24cm.
520[ ] |a Gồm 15 bài tập hướng dẫn thực hành khai thác các tính năng của Pro Engineer phiên bản Creo 2.0 của trình ứng dụng CAD-CAM .
653[ ] |a Gia công khuôn
653[ ] |a Phần mềm Creo
653[ ] |a Thực hành
653[ ] |a Bài tập
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Phạm Quang Huy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (3): 103006396-8
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009767-8
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/12.2021/27533.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103006398 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103006398
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103006397 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006397
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006396 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006396
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 303009768 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303009768
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303009767 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303009767
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng