Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Vẽ bề mặt phức tạp (Surface) và gia công khuôn với Pro Engineer

Vẽ bề mặt phức tạp (Surface) và gia công khuôn với Pro Engineer

 Từ Điển Bách khoa, 2013
 H : 383tr. ; 24cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27531
DDC 621.9
Tác giả CN Trương Minh Trí
Nhan đề Vẽ bề mặt phức tạp (Surface) và gia công khuôn với Pro Engineer / Trương Minh Trí, Trần Tường Thụy
Thông tin xuất bản H :Từ Điển Bách khoa,2013
Mô tả vật lý 383tr. ;24cm.
Tóm tắt Trình bày các lệnh nâng cao trong xử lý bề mặt như: Advanced Feature, Advanced Round, trang trí trên sản phẩm với Cosmetic và Rcad, tạo vỏ mỏng thông qua lệnh ... Cách vẽ đế bàn gá sau đó phân khuôn và gia công khuôn làm cơ sở để thiết kế các sản phẩm.
Từ khóa tự do Gia công khuôn
Từ khóa tự do Cơ điện
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Trương Minh Trí
Tác giả(bs) CN Trần Tường Thụy
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(4): 103006129-32
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(1): 303009671
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/vẽ bề mặt phức tạp (surface) ... với pro engineer.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127531
00211
0048613291A-876E-494A-9B9F-2459140CF672
005202111230944
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 86000
039[ ] |a 20211123094303 |b 0489 |c 20211123093457 |d 0489 |y 20210519152655 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.9 |b TR-T
100[ ] |a Trương Minh Trí
245[ ] |a Vẽ bề mặt phức tạp (Surface) và gia công khuôn với Pro Engineer / |c Trương Minh Trí, Trần Tường Thụy
260[ ] |a H : |b Từ Điển Bách khoa, |c 2013
300[ ] |a 383tr. ; |c 24cm.
520[ ] |a Trình bày các lệnh nâng cao trong xử lý bề mặt như: Advanced Feature, Advanced Round, trang trí trên sản phẩm với Cosmetic và Rcad, tạo vỏ mỏng thông qua lệnh ... Cách vẽ đế bàn gá sau đó phân khuôn và gia công khuôn làm cơ sở để thiết kế các sản phẩm.
653[ ] |a Gia công khuôn
653[ ] |a Cơ điện
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Máy và tự động thủy khí
700[ ] |a Trương Minh Trí
700[ ] |a Trần Tường Thụy
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (4): 103006129-32
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (1): 303009671
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/anhbia/stk _tv/vẽ bề mặt phức tạp (surface) ... với pro engineer.jpg
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009671 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009671
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 103006132 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103006132
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103006131 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006131
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006130 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006130
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103006129 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103006129
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng