TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cường độ chống cắt của đất trong các bài toán địa kỹ thuật

Cường độ chống cắt của đất trong các bài toán địa kỹ thuật

 Xây dựng, 2014
 H : 246tr. ; 27cm.
No image
# 27514
Cường độ chống cắt của đất trong các bài toán địa kỹ thuật /
Trịnh Minh Thụ, Nguyễn Uyên
  • H : Xây dựng, 2014
  • 246tr. ; 27cm.
  • Trịnh Minh Thụ

Trình bày khái niệm về cường độ chống cắt của đất, cường độ chống cắt của đất cát bão hòa, cường độ chống cắt của đất dính bão hòa,...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127514
00211
004D51076B3-D887-49F7-8A89-E644445F7AB7
005202111101543
0082014 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 122000
039[ ] |a 20211110154356 |b domuong |c 20211110154248 |d domuong |y 20210519152650 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.15 |b TR-T
100[ ] |a Trịnh Minh Thụ
245[ ] |a Cường độ chống cắt của đất trong các bài toán địa kỹ thuật / |c Trịnh Minh Thụ, Nguyễn Uyên
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2014
300[ ] |a 246tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày khái niệm về cường độ chống cắt của đất, cường độ chống cắt của đất cát bão hòa, cường độ chống cắt của đất dính bão hòa,...
653[ ] |a Cường độ
653[ ] |a Đất
653[ ] |a Địa kỹ thuật
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Nguyễn Uyên
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005842-9
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009601-2
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009602 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009602
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009601 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009601
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005849 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005849
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005848 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005848
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005847 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005847
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005846 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005846
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005845 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005845
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005844 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005844
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005843 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005843
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005842 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005842
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng