Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Trọng lực và phương pháp thăm dò trọng lực

Trọng lực và phương pháp thăm dò trọng lực

 Khoa học và kỹ thuật, 2000
 H. : 275tr. ; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:2751
DDC 550
Tác giả CN Cao Đình Triều
Nhan đề Trọng lực và phương pháp thăm dò trọng lực / Cao Đình Triều;
Thông tin xuất bản H. :Khoa học và kỹ thuật,2000
Mô tả vật lý 275tr. ;24cm
Tóm tắt Nội dung gồm: Cấu trúc bên trong trái đất; Trường trọng lực trái đất; Dụng cụ đo đạc trọng lực ; Các hiệu chỉnh và dị thường trọng lực; Phương pháp biến đổi, phân tích dị thường trọng lực; Ứng dụng của phương pháp trọng lực và một số quy định về công tác thiết lập phương án đo vẽ bản đồ trọng lực và minh giải số liệu
Từ khóa tự do Địa vật lý
Từ khóa tự do Thăm dò
Từ khóa tự do Phương pháp
Từ khóa tự do Trọng lực
Môn học Ngành Khoa học Dầu khí
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(5): 303011006-10
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 4500
0012751
00211
003TVMDC
004B7014411-71F2-4BB5-A157-0547558E697E
005202205101026
008041025s2000 vm| vie||
0091 0
039[ ] |a 20220510102633 |b phanphuong |c 20220510095422 |d phanphuong |y 20160303142912 |z haonh
082[ ] |a 550 |b CA-T
100[ ] |a Cao Đình Triều
245[ ] |a Trọng lực và phương pháp thăm dò trọng lực / |c Cao Đình Triều;
260[ ] |a H. : |b Khoa học và kỹ thuật, |c 2000
300[ ] |a 275tr. ; |c 24cm
520[ ] |a Nội dung gồm: Cấu trúc bên trong trái đất; Trường trọng lực trái đất; Dụng cụ đo đạc trọng lực ; Các hiệu chỉnh và dị thường trọng lực; Phương pháp biến đổi, phân tích dị thường trọng lực; Ứng dụng của phương pháp trọng lực và một số quy định về công tác thiết lập phương án đo vẽ bản đồ trọng lực và minh giải số liệu
653[ ] |a Địa vật lý
653[ ] |a Thăm dò
653[ ] |a Phương pháp
653[ ] |a Trọng lực
690[ ] |a Ngành Khoa học Dầu khí
691[ ] |a Chuyên ngành Địa vật lý
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (5): 303011006-10
890[ ] |a 5 |b 0 |c 0 |d 0
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303011010 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303011010
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303011009 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303011009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 303011008 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#3 303011008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
4 303011007 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#4 303011007
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
5 303011006 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#5 303011006
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng