Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình xử lý tín hiệu số

Giáo trình xử lý tín hiệu số

 Xây dựng, 2016
 H : 224tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27509
DDC 621.38
Tác giả CN Huỳnh Nguyễn Bảo Phương
Nhan đề Giáo trình xử lý tín hiệu số / Huỳnh Nguyễn Bảo Phương
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2016
Mô tả vật lý 224tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày nghiên cứu các vấn đề biểu diễn, phân tích, nhận dạng, thiết kế và thực hiện hệ thống rời rạc.
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Tín hiệu số
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Nguyễn Đình Luyện
Tác giả(bs) CN Đặng Thị Từ Mỹ
Tác giả(bs) CN Phạm Hồng Thịnh
Tác giả(bs) TT Lê Thị Cẩm Hà
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103006008-14
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009639-40
Tệp tin điện tử https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/sách tkv/gt xử lý tín hiệu số.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127509
00211
004728DA3E7-1DFE-4A69-867F-0D9A52E75B03
005202111171531
0082016 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 113000
039[ ] |a 20211117153054 |b 0489 |c 20211117152328 |d 0489 |y 20210519152648 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.38 |b HU-P
100[ ] |a Huỳnh Nguyễn Bảo Phương
245[ ] |a Giáo trình xử lý tín hiệu số / |c Huỳnh Nguyễn Bảo Phương
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2016
300[ ] |a 224tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày nghiên cứu các vấn đề biểu diễn, phân tích, nhận dạng, thiết kế và thực hiện hệ thống rời rạc.
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Tín hiệu số
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Tự động hóa
700[ ] |a Nguyễn Đình Luyện
700[ ] |a Đặng Thị Từ Mỹ
700[ ] |a Phạm Hồng Thịnh
710[ ] |a Lê Thị Cẩm Hà
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103006008-14
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009639-40
856[1 ] |u https://lic.humg.edu.vn/kiposdata1/sachtktiengviet/sách tkv/gt xử lý tín hiệu số.jpg
890[ ] |a 9 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009640 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009640
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009639 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009639
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103006014 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103006014
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103006013 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103006013
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103006012 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103006012
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103006011 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103006011
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103006010 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103006010
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103006009 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103006009
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103006008 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103006008
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng