TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình hải dương học

Giáo trình hải dương học

 Xây dựng, 2006
 H : 174tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27501
DDC 551.46
Tác giả CN Nguyễn Văn Lai
Nhan đề Giáo trình hải dương học / Nguyễn Văn Lai
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2006
Mô tả vật lý 174tr. ;27cm.
Phụ chú ĐTTS ghi: Trường Đại học Thủy lợi
Tóm tắt Trình bày về biển đại dương, những đặc tính của nước hải dương, sóng biển và phương pháp tính sóng,...
Từ khóa tự do Đại dương
Từ khóa tự do Biển
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Hải dương học
Môn học Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103005627-34
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009520-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127501
00211
0049DD25FEF-CCC9-41D9-826D-C73BAF56AF6F
005202110201635
0082006 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 32000
039[ ] |a 20211020163538 |b domuong |c 20211020163428 |d domuong |y 20210519152645 |z hoangthuy
082[ ] |a 551.46 |b NG-L
100[ ] |a Nguyễn Văn Lai
245[ ] |a Giáo trình hải dương học / |c Nguyễn Văn Lai
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2006
300[ ] |a 174tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Trường Đại học Thủy lợi
520[ ] |a Trình bày về biển đại dương, những đặc tính của nước hải dương, sóng biển và phương pháp tính sóng,...
653[ ] |a Đại dương
653[ ] |a Biển
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Hải dương học
690[ ] |a Ngành Khoa học và Kỹ thuật Địa chất
691[ ] |a Chuyên ngành Địa chất thủy văn - Địa chất công trình
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005627-34
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009520-1
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009521 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009521
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009520 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009520
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005634 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005634
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005633 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005633
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005632 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005632
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005631 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005631
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005630 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005630
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005629 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005629
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005628 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005628
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005627 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005627
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng