TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình đo đạc

Giáo trình đo đạc

 Xây dựng, 2013
 Tái bản H : 108tr. ; 27cm.
No image
# 27500
Giáo trình đo đạc /
Trần Thị Sinh, Nguyễn Cảnh Anh Trí, Đào Ngọc Hồng Vân
  • H : Xây dựng, 2013
  • 108tr. ; 27cm.
  • Trần Thị Sinh

Những kiến thức cơ bản về trắc địa, địa hình, đo đạc, lưới khống chế trắc địa, đo vẽ bản đồ địa hình,...
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127500
00211
0042B620D31-B447-4E63-9663-FCC26A14CA5C
005202110201609
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 48000
039[ ] |a 20211020160955 |b domuong |c 20211020160819 |d domuong |y 20210519152645 |z hoangthuy
082[ ] |a 526 |b TR-S
100[ ] |a Trần Thị Sinh
245[ ] |a Giáo trình đo đạc / |c Trần Thị Sinh, Nguyễn Cảnh Anh Trí, Đào Ngọc Hồng Vân
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 108tr. ; |c 27cm.
500[ ] |a ĐTTS ghi: Bộ Xây dựng. Trường Cao đẳng Xây dựng công trình đô thị
520[ ] |a Những kiến thức cơ bản về trắc địa, địa hình, đo đạc, lưới khống chế trắc địa, đo vẽ bản đồ địa hình,...
653[ ] |a Bản đồ
653[ ] |a Trắc địa
653[ ] |a Đo đạc
653[ ] |a Giáo trình
690[ ] |a Ngành Trắc địa - Bản đồ và quản lý đất đai
691[ ] |a Chuyên ngành Trắc địa
700[ ] |a Nguyễn Cảnh Anh Trí
700[ ] |a Đào Ngọc Hồng Vân
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005619-26
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009518-9
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103005626 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103005626
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103005625 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005625
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005624 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005624
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005623 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005623
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005622 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005622
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005621 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005621
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005620 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005620
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005619 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005619
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303009519 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009519
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303009518 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303009518
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng