Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình cơ sở kỹ thuật cơ khí

Giáo trình cơ sở kỹ thuật cơ khí

 Xây dựng, 2013
 H : 278tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27486
DDC 621.8
Tác giả CN Bùi Lê Gôn
Nhan đề Giáo trình cơ sở kỹ thuật cơ khí / Bùi Lê Gôn (Ch.b), Nguyễn Xuân Chính, Trịnh Duy Cấp
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2013
Mô tả vật lý 278tr. ;27cm.
Tóm tắt Trình bày về kỹ thuật gia công cơ khí, cơ cấu và chi tiết máy
Từ khóa tự do Máy
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Kỹ thuật cơ khí
Môn học Ngành Cơ điện
Tác giả(bs) CN Trịnh Duy Cấp
Tác giả(bs) CN Nguyễn Xuân Chính
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(7): 103005794-800
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009591-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127486
00211
004023F19BA-82BC-4646-ABCF-5FBE844080EA
005202111101440
0082013 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 126000
039[ ] |a 20211110144044 |b domuong |c 20211110143135 |d domuong |y 20210519152640 |z hoangthuy
082[ ] |a 621.8 |b BU-G
100[ ] |a Bùi Lê Gôn
245[ ] |a Giáo trình cơ sở kỹ thuật cơ khí / |c Bùi Lê Gôn (Ch.b), Nguyễn Xuân Chính, Trịnh Duy Cấp
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2013
300[ ] |a 278tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Trình bày về kỹ thuật gia công cơ khí, cơ cấu và chi tiết máy
653[ ] |a Máy
653[ ] |a Giáo trình
653[ ] |a Kỹ thuật cơ khí
690[ ] |a Ngành Cơ điện
691[ ] |a Chuyên ngành Công nghệ Chế tạo máy
700[ ] |a Trịnh Duy Cấp
700[ ] |a Nguyễn Xuân Chính
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (7): 103005794-800
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009591-2
890[ ] |a 9 |b 1 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009592 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009592
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009591 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009591
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005800 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005800
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005799 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005799
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005798 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005798
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005797 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005797
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005796 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005796
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005795 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005795
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005794 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005794
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng