Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Móng cọc - tiêu chuẩn thiết kế

Móng cọc - tiêu chuẩn thiết kế : TCVN 103042014

 Xây dựng, 2019
 Tái bản H : 87tr. ; 31cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27483
DDC 624.154
Nhan đề Móng cọc - tiêu chuẩn thiết kế : TCVN 10304:2014
Lần xuất bản Tái bản
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2019
Mô tả vật lý 87tr. ;31cm.
Từ khóa tự do Thiết kế
Từ khóa tự do Tiêu chuẩn
Từ khóa tự do Móng cọc
Môn học Ngành Xây dựng
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103005694-701
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009538-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127483
00211
0045F01B8E2-3F39-4892-B779-DB016E0357F6
005202110270949
0082019 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70000
039[ ] |a 20211027094939 |b domuong |c 20211027094826 |d domuong |y 20210519152640 |z hoangthuy
082[ ] |a 624.154 |b MO-C
245[ ] |a Móng cọc - tiêu chuẩn thiết kế : |b TCVN 10304:2014
250[ ] |a Tái bản
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2019
300[ ] |a 87tr. ; |c 31cm.
653[ ] |a Thiết kế
653[ ] |a Tiêu chuẩn
653[ ] |a Móng cọc
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005694-701
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009538-9
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 303009539 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#1 303009539
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
2 303009538 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#2 303009538
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
3 103005701 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005701
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005700 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005700
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005699 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005699
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005698 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005698
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005697 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005697
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005696 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005696
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 103005695 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#9 103005695
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
10 103005694 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#10 103005694
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng