Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 08h00 - 12h00, 13h00 - 17h00
TRÌNH ĐƠN TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn đồ án môn học lập định mức kỹ thuật xây dựng

Hướng dẫn đồ án môn học lập định mức kỹ thuật xây dựng

 Xây dựng, 2020
 H : 102tr. ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:27463
UDC
DDC 690
Tác giả CN Nguyễn Liên Hương
Nhan đề Hướng dẫn đồ án môn học lập định mức kỹ thuật xây dựng / Nguyễn Liên Hương, Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, Nguyễn Văn Tâm
Thông tin xuất bản H :Xây dựng,2020
Mô tả vật lý 102tr. ;27cm.
Tóm tắt Hướng dẫn đồ án môn học lập định mức kỹ thuật xây dựng, hướng dẫn giải bài tập định mức kỹ thuật xây dựng,...
Từ khóa tự do Lập định mức
Từ khóa tự do Đồ án
Từ khóa tự do Kỹ thuật xây dựng
Môn học Ngành Xây dựng
Tác giả(bs) CN Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
Tác giả(bs) CN Nguyễn Văn Tâm
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 1(8): 103005686-93
Địa chỉ HUMGKho STK Tiếng Việt Tầng 3(2): 303009536-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00127463
00211
00414EFBFD6-2FD2-48A3-ADDA-A7595DFC43F9
005202111080942
0082020 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 64000
039[ ] |a 20211108094202 |b domuong |c 20211028103637 |d domuong |y 20210519152633 |z hoangthuy
080[ ] |b NG-L
082[ ] |a 690
100[ ] |a Nguyễn Liên Hương
245[ ] |a Hướng dẫn đồ án môn học lập định mức kỹ thuật xây dựng / |c Nguyễn Liên Hương, Nguyễn Thị Mỹ Hạnh, Nguyễn Văn Tâm
260[ ] |a H : |b Xây dựng, |c 2020
300[ ] |a 102tr. ; |c 27cm.
520[ ] |a Hướng dẫn đồ án môn học lập định mức kỹ thuật xây dựng, hướng dẫn giải bài tập định mức kỹ thuật xây dựng,...
653[ ] |a Lập định mức
653[ ] |a Đồ án
653[ ] |a Kỹ thuật xây dựng
690[ ] |a Ngành Xây dựng
691[ ] |a Chuyên ngành Xây dựng hạ tầng cơ sở
700[ ] |a Nguyễn Thị Mỹ Hạnh
700[ ] |a Nguyễn Văn Tâm
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 1 |j (8): 103005686-93
852[ ] |a HUMG |b Kho STK Tiếng Việt Tầng 3 |j (2): 303009536-7
890[ ] |a 10 |b 0 |c 0 |d 0
900[ ] |a Mua
Sắp xếp
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 103005693 10 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#1 103005693
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
2 103005692 9 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#2 103005692
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
3 103005691 8 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#3 103005691
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
4 103005690 7 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#4 103005690
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
5 103005689 6 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#5 103005689
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
6 103005688 5 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#6 103005688
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
7 103005687 4 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#7 103005687
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
8 103005686 3 Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
#8 103005686
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 1
Tình trạng
9 303009537 2 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#9 303009537
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng
10 303009536 1 Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
#10 303009536
Nơi lưu Kho STK Tiếng Việt Tầng 3
Tình trạng